exuberates

[Mỹ]/ɪɡˈzjuːbərɪts/
[Anh]/ɪɡˈzjuːbərɪts/

Dịch

v. đầy năng lượng, sự phấn khởi hoặc sự vui vẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

exuberates joy

phát tán niềm vui

exuberates energy

phát tán năng lượng

exuberates life

phát tán sự sống

exuberates happiness

phát tán hạnh phúc

exuberates enthusiasm

phát tán nhiệt tình

exuberates creativity

phát tán sự sáng tạo

exuberates love

phát tán tình yêu

exuberates spirit

phát tán tinh thần

exuberates positivity

phát tán sự tích cực

exuberates passion

phát tán đam mê

Câu ví dụ

her laughter exuberates joy in the room.

nụ cười của cô ấy toát lên niềm vui trong phòng.

the garden exuberates with colorful flowers.

khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.

his enthusiasm exuberates during the presentation.

sự nhiệt tình của anh ấy toát lên trong suốt buổi thuyết trình.

the festival exuberates a sense of community.

lễ hội toát lên cảm giác gắn kết cộng đồng.

the artist's work exuberates creativity.

tác phẩm của nghệ sĩ toát lên sự sáng tạo.

children's laughter exuberates throughout the playground.

tiếng cười của trẻ em lan tỏa khắp sân chơi.

the music exuberates a lively atmosphere.

nghệ thuật âm nhạc toát lên một không khí sôi động.

her spirit exuberates positivity and hope.

tinh thần của cô ấy toát lên sự tích cực và hy vọng.

the team exuberates confidence before the match.

đội bóng toát lên sự tự tin trước trận đấu.

the landscape exuberates beauty in every season.

khung cảnh thiên nhiên toát lên vẻ đẹp ở mọi mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay