bustles with activity
nhộn nhịp với hoạt động
bustles of city
nhộn nhịp của thành phố
bustles and noise
nhộn nhịp và ồn ào
bustles of life
nhộn nhịp cuộc sống
bustles of people
nhộn nhịp của mọi người
bustles around
nhộn nhịp xung quanh
bustles through streets
nhộn nhịp trên đường phố
bustles with joy
nhộn nhịp với niềm vui
bustles in market
nhộn nhịp trong chợ
bustles of commerce
nhộn nhịp buôn bán
the city bustles with activity during the festival.
thành phố nhộn nhịp với hoạt động trong suốt lễ hội.
she loves how the market bustles with people.
cô ấy thích sự nhộn nhịp của chợ với nhiều người.
the café bustles with customers every morning.
quán cà phê nhộn nhịp với khách hàng mỗi buổi sáng.
as the sun rises, the town bustles to life.
khi mặt trời mọc, thị trấn trở nên nhộn nhịp.
the school bustles with students during recess.
nhà trường nhộn nhịp với học sinh trong giờ giải lao.
the street bustles with vendors selling their goods.
đường phố nhộn nhịp với những người bán hàng bán hàng hóa của họ.
the airport bustles with travelers from around the world.
sân bay nhộn nhịp với những du khách từ khắp nơi trên thế giới.
during the holidays, the shopping mall bustles with shoppers.
trong kỳ nghỉ lễ, trung tâm mua sắm nhộn nhịp với những người mua sắm.
the park bustles with families enjoying the sunny day.
công viên nhộn nhịp với các gia đình tận hưởng một ngày nắng đẹp.
the office bustles with employees meeting deadlines.
văn phòng nhộn nhịp với nhân viên hoàn thành thời hạn.
bustles with activity
nhộn nhịp với hoạt động
bustles of city
nhộn nhịp của thành phố
bustles and noise
nhộn nhịp và ồn ào
bustles of life
nhộn nhịp cuộc sống
bustles of people
nhộn nhịp của mọi người
bustles around
nhộn nhịp xung quanh
bustles through streets
nhộn nhịp trên đường phố
bustles with joy
nhộn nhịp với niềm vui
bustles in market
nhộn nhịp trong chợ
bustles of commerce
nhộn nhịp buôn bán
the city bustles with activity during the festival.
thành phố nhộn nhịp với hoạt động trong suốt lễ hội.
she loves how the market bustles with people.
cô ấy thích sự nhộn nhịp của chợ với nhiều người.
the café bustles with customers every morning.
quán cà phê nhộn nhịp với khách hàng mỗi buổi sáng.
as the sun rises, the town bustles to life.
khi mặt trời mọc, thị trấn trở nên nhộn nhịp.
the school bustles with students during recess.
nhà trường nhộn nhịp với học sinh trong giờ giải lao.
the street bustles with vendors selling their goods.
đường phố nhộn nhịp với những người bán hàng bán hàng hóa của họ.
the airport bustles with travelers from around the world.
sân bay nhộn nhịp với những du khách từ khắp nơi trên thế giới.
during the holidays, the shopping mall bustles with shoppers.
trong kỳ nghỉ lễ, trung tâm mua sắm nhộn nhịp với những người mua sắm.
the park bustles with families enjoying the sunny day.
công viên nhộn nhịp với các gia đình tận hưởng một ngày nắng đẹp.
the office bustles with employees meeting deadlines.
văn phòng nhộn nhịp với nhân viên hoàn thành thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay