exudative

[Mỹ]/ˈɛksjʊdeɪtɪv/
[Anh]/ˈɛksjʊˌdeɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quá trình tiết ra hoặc thải ra chất lỏng; thuộc về hoặc liên quan đến sự tiết ra, đặc biệt trong bối cảnh y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

exudative effusion

phân tách dịch

exudative inflammation

viêm dịch

exudative lesions

bệnh lý dịch

exudative dermatitis

viêm da dịch

exudative pleuritis

viêm màng phổi dịch

exudative pancreatitis

viêm tụy dịch

exudative cyst

nang dịch

exudative retinopathy

võng mạc dịch

exudative fluid

dịch tiết

exudative response

phản ứng dịch

Câu ví dụ

the exudative process can lead to fluid accumulation in tissues.

quá trình exudative có thể dẫn đến tích tụ dịch lỏng trong các mô.

doctors often diagnose exudative pleural effusion using imaging techniques.

các bác sĩ thường chẩn đoán tràn dịch màng phổi exudative bằng các kỹ thuật hình ảnh.

exudative lesions can be indicative of underlying infections.

các tổn thương exudative có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng tiềm ẩn.

the exudative phase of inflammation is crucial for healing.

giai đoạn exudative của tình trạng viêm rất quan trọng cho quá trình lành thương.

exudative dermatitis requires specific treatment to alleviate symptoms.

viêm da exudative cần điều trị đặc biệt để giảm các triệu chứng.

researchers are studying the exudative characteristics of certain plants.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính exudative của một số loại thực vật nhất định.

the exudative phase is marked by increased vascular permeability.

giai đoạn exudative đặc trưng bởi tăng tính thấm của mạch máu.

exudative fluid analysis can provide valuable diagnostic information.

phân tích dịch exudative có thể cung cấp thông tin chẩn đoán có giá trị.

chronic exudative conditions may require long-term management strategies.

các tình trạng exudative mãn tính có thể cần các chiến lược quản lý lâu dài.

understanding exudative processes is important in pathology.

hiểu các quá trình exudative rất quan trọng trong bệnh lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay