| số nhiều | oozings |
oozing confidence
tràn đầy sự tự tin
oozing charm
tràn đầy sự quyến rũ
oozing style
tràn đầy phong cách
oozing flavor
tràn đầy hương vị
oozing passion
tràn đầy đam mê
oozing creativity
tràn đầy sự sáng tạo
oozing enthusiasm
tràn đầy nhiệt tình
oozing sweetness
tràn đầy sự ngọt ngào
oozing warmth
tràn đầy sự ấm áp
oozing energy
tràn đầy năng lượng
the cake was oozing with chocolate sauce.
chiếc bánh đang chảy ra nước sốt sô cô la.
his confidence was oozing during the presentation.
sự tự tin của anh ấy tỏa ra trong suốt buổi thuyết trình.
the wound was oozing blood.
vết thương đang chảy máu.
she walked in, oozing charm and elegance.
cô bước vào, tỏa ra sự quyến rũ và thanh lịch.
the cheese was oozing out of the sandwich.
phô mai đang chảy ra khỏi bánh sandwich.
his eyes were oozing with sadness.
đôi mắt anh ấy tràn ngập nỗi buồn.
the story was oozing with emotion.
câu chuyện tràn ngập cảm xúc.
the fruit was oozing with juice.
thứ quả đang chảy nước.
she was oozing confidence in her new role.
cô ấy tự tin tỏa sáng trong vai trò mới của mình.
the painting was oozing with vibrant colors.
bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.
oozing confidence
tràn đầy sự tự tin
oozing charm
tràn đầy sự quyến rũ
oozing style
tràn đầy phong cách
oozing flavor
tràn đầy hương vị
oozing passion
tràn đầy đam mê
oozing creativity
tràn đầy sự sáng tạo
oozing enthusiasm
tràn đầy nhiệt tình
oozing sweetness
tràn đầy sự ngọt ngào
oozing warmth
tràn đầy sự ấm áp
oozing energy
tràn đầy năng lượng
the cake was oozing with chocolate sauce.
chiếc bánh đang chảy ra nước sốt sô cô la.
his confidence was oozing during the presentation.
sự tự tin của anh ấy tỏa ra trong suốt buổi thuyết trình.
the wound was oozing blood.
vết thương đang chảy máu.
she walked in, oozing charm and elegance.
cô bước vào, tỏa ra sự quyến rũ và thanh lịch.
the cheese was oozing out of the sandwich.
phô mai đang chảy ra khỏi bánh sandwich.
his eyes were oozing with sadness.
đôi mắt anh ấy tràn ngập nỗi buồn.
the story was oozing with emotion.
câu chuyện tràn ngập cảm xúc.
the fruit was oozing with juice.
thứ quả đang chảy nước.
she was oozing confidence in her new role.
cô ấy tự tin tỏa sáng trong vai trò mới của mình.
the painting was oozing with vibrant colors.
bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now