oozing

[US]/ˈuːzɪŋ/
[UK]/ˈuzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.chậm chạp thấm ra (như một chất lỏng đặc); khiến chất lỏng chảy ra nhẹ nhàng; để rỉ ra hoặc chảy ra từ từ
Word Forms
số nhiềuoozings

Phrases & Collocations

oozing confidence

tràn đầy sự tự tin

oozing charm

tràn đầy sự quyến rũ

oozing style

tràn đầy phong cách

oozing flavor

tràn đầy hương vị

oozing passion

tràn đầy đam mê

oozing creativity

tràn đầy sự sáng tạo

oozing enthusiasm

tràn đầy nhiệt tình

oozing sweetness

tràn đầy sự ngọt ngào

oozing warmth

tràn đầy sự ấm áp

oozing energy

tràn đầy năng lượng

Example Sentences

the cake was oozing with chocolate sauce.

chiếc bánh đang chảy ra nước sốt sô cô la.

his confidence was oozing during the presentation.

sự tự tin của anh ấy tỏa ra trong suốt buổi thuyết trình.

the wound was oozing blood.

vết thương đang chảy máu.

she walked in, oozing charm and elegance.

cô bước vào, tỏa ra sự quyến rũ và thanh lịch.

the cheese was oozing out of the sandwich.

phô mai đang chảy ra khỏi bánh sandwich.

his eyes were oozing with sadness.

đôi mắt anh ấy tràn ngập nỗi buồn.

the story was oozing with emotion.

câu chuyện tràn ngập cảm xúc.

the fruit was oozing with juice.

thứ quả đang chảy nước.

she was oozing confidence in her new role.

cô ấy tự tin tỏa sáng trong vai trò mới của mình.

the painting was oozing with vibrant colors.

bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now