exurbs

[Mỹ]/ˈeksɜːbz/
[Anh]/ˈeksɝːbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl. các khu dân cư giàu có ở rìa ngoài của thành phố, bên ngoài vùng ngoại ô; các khu dân cư ngoại ô nơi nhiều người di cư đến với số lượng lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

in the exurbs

Vietnamese_translation

from the exurbs

Vietnamese_translation

exurbs expand

Vietnamese_translation

exurbs shifting

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the exurbs are expanding rapidly along the outer beltway.

Việc mở rộng các vùng ngoại ô đang diễn ra nhanh chóng dọc theo vành đai ngoại vi.

many families moved to the exurbs for more space and quieter streets.

Nhiều gia đình đã chuyển đến các vùng ngoại ô để có thêm không gian và những con phố yên tĩnh hơn.

new housing developments are transforming the exurbs into busy communities.

Các dự án nhà ở mới đang biến các vùng ngoại ô thành những cộng đồng sôi động.

commuters from the exurbs face long drives into the city each morning.

Các cư dân làm việc ở vùng ngoại ô phải đối mặt với những chuyến đi dài vào thành phố mỗi sáng.

public transit options in the exurbs remain limited compared with the suburbs.

Các lựa chọn giao thông công cộng ở vùng ngoại ô vẫn còn hạn chế so với các khu ngoại ô.

rising home prices in the city pushed young couples toward the exurbs.

Giá nhà ở tăng cao trong thành phố đã thúc đẩy các cặp đôi trẻ hướng đến các vùng ngoại ô.

retail centers and big-box stores are popping up across the exurbs.

Các trung tâm thương mại và siêu thị lớn đang mọc lên khắp các vùng ngoại ô.

local officials worry that exurbs growth will strain water and road infrastructure.

Các quan chức địa phương lo ngại rằng sự phát triển của các vùng ngoại ô sẽ gây áp lực lên cơ sở hạ tầng nước và đường phố.

some exurbs lack the job base needed to reduce dependence on city commutes.

Một số vùng ngoại ô thiếu cơ sở việc làm cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào các chuyến đi vào thành phố.

wildlife habitat has been fragmented as the exurbs spread into farmland.

Môi trường sống của động vật hoang dã đã bị phân mảnh khi các vùng ngoại ô lan rộng ra vùng đất nông nghiệp.

in the exurbs, homeowners often rely on septic systems and private wells.

Ở các vùng ngoại ô, các chủ nhà thường dựa vào hệ thống cống rãy và giếng riêng.

planners debate how to manage sprawl in the exurbs without harming open space.

Các nhà quy hoạch tranh luận về cách quản lý sự mở rộng ở các vùng ngoại ô mà không làm tổn hại đến không gian mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay