exuviaes

[Mỹ]/ɛkˈsjuːviːə/
[Anh]/ɛkˈsuːviːz/

Dịch

n. lớp da hoặc vỏ bị bỏ đi của một con vật

Cụm từ & Cách kết hợp

exuviaes shedding

phân tiết da

exuviaes collection

thu thập da

exuviaes analysis

phân tích da

exuviaes observation

quan sát da

exuviaes study

nghiên cứu da

exuviaes identification

nhận dạng da

exuviaes significance

ý nghĩa của da

exuviaes habitat

môi trường sống của da

exuviaes role

vai trò của da

exuviaes features

đặc điểm của da

Câu ví dụ

exuviae are often found in the wild.

Vỏ giao của côn trùng thường được tìm thấy trong tự nhiên.

scientists study exuviae to understand insect development.

Các nhà khoa học nghiên cứu vỏ giao để hiểu sự phát triển của côn trùng.

exuviae can provide valuable information about species.

Vỏ giao có thể cung cấp thông tin có giá trị về loài.

some birds use exuviae for nesting material.

Một số loài chim sử dụng vỏ giao làm vật liệu làm tổ.

exuviae are important indicators of environmental health.

Vỏ giao là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường.

collecting exuviae can be a fun activity for children.

Thu thập vỏ giao có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.

exuviae can be found near water sources.

Vỏ giao có thể được tìm thấy gần các nguồn nước.

naturalists often document exuviae during field studies.

Các nhà tự nhiên học thường ghi lại vỏ giao trong các nghiên cứu thực địa.

exuviae vary in size and shape among different species.

Vỏ giao khác nhau về kích thước và hình dạng giữa các loài khác nhau.

understanding exuviae can help in ecological research.

Hiểu về vỏ giao có thể giúp trong nghiên cứu sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay