exuviators shed
Vietnamese_translation
finding exuviators
Vietnamese_translation
exuviators remain
Vietnamese_translation
exuviators collected
Vietnamese_translation
exuviators mark
Vietnamese_translation
the museum displayed a fascinating collection of exuviators from ancient egypt.
Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các vật dụng từ Ai Cập cổ đại.
archaeologists carefully cataloged each exuviator found at the dig site.
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận lập danh mục từng vật dụng được tìm thấy tại hiện trường khai quật.
analyzing exuviators can provide valuable insights into past human behavior.
Phân tích các vật dụng có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về hành vi con người trong quá khứ.
the study of exuviators helps reconstruct ancient lifestyles and customs.
Nghiên cứu các vật dụng giúp tái hiện lại lối sống và phong tục cổ đại.
researchers used advanced techniques to date the exuviators discovered in the cave.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để xác định niên đại các vật dụng được phát hiện trong hang động.
the presence of specific exuviators indicated a thriving trade route.
Sự xuất hiện của các vật dụng cụ thể cho thấy một tuyến thương mại sôi động.
exuviators offer tangible evidence of a civilization's technological advancements.
Các vật dụng cung cấp bằng chứng cụ thể về những tiến bộ công nghệ của một nền văn minh.
the team meticulously documented the context of each exuviator unearthed.
Đội ngũ đã cẩn thận ghi chép bối cảnh của từng vật dụng được khai quật.
comparing exuviators from different sites revealed cultural exchange patterns.
So sánh các vật dụng từ các địa điểm khác nhau đã phơi bày các mô hình trao đổi văn hóa.
the preservation of exuviators is crucial for understanding human history.
Vai trò bảo tồn các vật dụng là rất quan trọng để hiểu biết về lịch sử con người.
exuviators such as pottery shards and tools were common finds.
Các vật dụng như mảnh gốm và công cụ là những phát hiện phổ biến.
exuviators shed
Vietnamese_translation
finding exuviators
Vietnamese_translation
exuviators remain
Vietnamese_translation
exuviators collected
Vietnamese_translation
exuviators mark
Vietnamese_translation
the museum displayed a fascinating collection of exuviators from ancient egypt.
Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các vật dụng từ Ai Cập cổ đại.
archaeologists carefully cataloged each exuviator found at the dig site.
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận lập danh mục từng vật dụng được tìm thấy tại hiện trường khai quật.
analyzing exuviators can provide valuable insights into past human behavior.
Phân tích các vật dụng có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về hành vi con người trong quá khứ.
the study of exuviators helps reconstruct ancient lifestyles and customs.
Nghiên cứu các vật dụng giúp tái hiện lại lối sống và phong tục cổ đại.
researchers used advanced techniques to date the exuviators discovered in the cave.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để xác định niên đại các vật dụng được phát hiện trong hang động.
the presence of specific exuviators indicated a thriving trade route.
Sự xuất hiện của các vật dụng cụ thể cho thấy một tuyến thương mại sôi động.
exuviators offer tangible evidence of a civilization's technological advancements.
Các vật dụng cung cấp bằng chứng cụ thể về những tiến bộ công nghệ của một nền văn minh.
the team meticulously documented the context of each exuviator unearthed.
Đội ngũ đã cẩn thận ghi chép bối cảnh của từng vật dụng được khai quật.
comparing exuviators from different sites revealed cultural exchange patterns.
So sánh các vật dụng từ các địa điểm khác nhau đã phơi bày các mô hình trao đổi văn hóa.
the preservation of exuviators is crucial for understanding human history.
Vai trò bảo tồn các vật dụng là rất quan trọng để hiểu biết về lịch sử con người.
exuviators such as pottery shards and tools were common finds.
Các vật dụng như mảnh gốm và công cụ là những phát hiện phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay