gate keepers
người canh giữ cổng
data keepers
người bảo vệ dữ liệu
treasure keepers
người bảo vệ kho báu
memory keepers
người bảo vệ ký ức
time keepers
người bảo vệ thời gian
record keepers
người lưu trữ
peace keepers
người bảo vệ hòa bình
story keepers
người bảo vệ câu chuyện
fire keepers
người bảo vệ lửa
secret keepers
người bảo vệ bí mật
zoo keepers work hard to ensure the animals are healthy.
những người chăm sóc thú còn làm việc chăm chỉ để đảm bảo sức khỏe cho động vật.
the keepers of the ancient traditions passed them down through generations.
những người bảo tồn các truyền thống cổ xưa đã truyền lại chúng qua nhiều thế hệ.
she is one of the best dog keepers in the city.
Cô ấy là một trong những người chăm sóc chó tốt nhất trong thành phố.
keepers of the peace play a vital role in society.
Những người gìn giữ hòa bình đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
the museum keepers ensure the artifacts are well-preserved.
Những người trông coi bảo tàng đảm bảo các hiện vật được bảo quản tốt.
wildlife keepers often face challenges in their work.
Những người chăm sóc động vật hoang dã thường phải đối mặt với những thách thức trong công việc của họ.
he is a keeper of secrets, never revealing anything.
Anh ấy là người giữ bí mật, không bao giờ tiết lộ bất cứ điều gì.
the keepers of the garden take great pride in their work.
Những người chăm sóc khu vườn rất tự hào về công việc của họ.
good keepers of time help maintain order in our lives.
Những người quản thời gian tốt giúp duy trì trật tự trong cuộc sống của chúng ta.
she became one of the keepers of her family's history.
Cô ấy trở thành một trong những người bảo tồn lịch sử gia đình của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay