eyecups

[Mỹ]/ˈaɪkʌp/
[Anh]/ˈaɪkʌp/

Dịch

n. một cái cốc dùng để rửa mắt; một thiết bị nhãn khoa để điều trị mắt; (Mỹ) một thiết bị để rửa mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

eyecup adjustment

điều chỉnh khay ngắm

rubber eyecup

khay ngắm bằng cao su

eyecup design

thiết kế khay ngắm

eyecup size

kích thước khay ngắm

eyecup style

kiểu dáng khay ngắm

adjustable eyecup

khay ngắm có thể điều chỉnh

removable eyecup

khay ngắm có thể tháo rời

soft eyecup

khay ngắm mềm

eyecup cover

nắp bảo vệ khay ngắm

eyecup comfort

sự thoải mái của khay ngắm

Câu ví dụ

make sure to clean the eyecup regularly.

Hãy chắc chắn vệ sinh phần bảo vệ mắt thường xuyên.

the eyecup helps provide a comfortable viewing experience.

Phần bảo vệ mắt giúp mang lại trải nghiệm xem thoải mái.

he adjusted the eyecup for better eye relief.

Anh ấy đã điều chỉnh phần bảo vệ mắt để có khoảng cách mắt tốt hơn.

she prefers an adjustable eyecup for her binoculars.

Cô ấy thích phần bảo vệ mắt có thể điều chỉnh cho ống nhòm của mình.

the eyecup design can affect your overall comfort.

Thiết kế của phần bảo vệ mắt có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái tổng thể của bạn.

when using a camera, the eyecup can reduce light glare.

Khi sử dụng máy ảnh, phần bảo vệ mắt có thể giảm lóa sáng.

investing in a quality eyecup is worthwhile for photographers.

Việc đầu tư vào một phần bảo vệ mắt chất lượng là đáng giá cho các nhiếp ảnh gia.

he replaced the old eyecup with a new one.

Anh ấy đã thay thế phần bảo vệ mắt cũ bằng một cái mới.

some eyecups come with a soft rubber material for comfort.

Một số phần bảo vệ mắt đi kèm với vật liệu cao su mềm để tạo sự thoải mái.

check if the eyecup is compatible with your device.

Hãy kiểm tra xem phần bảo vệ mắt có tương thích với thiết bị của bạn hay không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay