wearing goggles
đang đeo kính bảo hộ
safety goggles
kính bảo hộ
swimming goggles
kính bơi
goggles on
đeo kính bảo hộ
fogged goggles
kính bảo hộ bị mờ
new goggles
kính bảo hộ mới
lost goggles
mất kính bảo hộ
clean goggles
kính bảo hộ sạch
ski goggles
kính trượt tuyết
bought goggles
đã mua kính bảo hộ
he put on his swimming goggles before jumping into the pool.
Anh ấy đã đeo kính bơi của mình trước khi nhảy xuống hồ.
she wore safety goggles to protect her eyes during the science experiment.
Cô ấy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt trong quá trình thí nghiệm khoa học.
the construction worker always wears goggles on the job site.
Công nhân xây dựng luôn đeo kính bảo hộ tại nơi làm việc.
my child loves wearing silly goggles while playing in the sprinkler.
Con tôi rất thích đeo kính nghịch ngợm khi chơi trong vòi phun nước.
he cleaned the goggles with a soft cloth after using them in the pool.
Anh ấy đã lau kính bằng một miếng vải mềm sau khi sử dụng chúng trong hồ bơi.
she packed her snorkeling goggles for the beach vacation.
Cô ấy đã chuẩn bị kính lặn cho kỳ nghỉ trên bãi biển.
the skier adjusted his goggles to block out the bright sunlight.
Người trượt tuyết đã điều chỉnh kính của mình để chặn ánh nắng chói chang.
the mechanic used goggles to shield his eyes from dust and debris.
Người cơ khí đã sử dụng kính để bảo vệ mắt khỏi bụi và mảnh vỡ.
she bought new anti-fog goggles for her winter sports activities.
Cô ấy đã mua kính chống mờ mới cho các hoạt động thể thao mùa đông của mình.
he forgot to bring his goggles and couldn't swim comfortably.
Anh ấy quên mang kính của mình và không thể bơi thoải mái.
the child's goggles were too loose and kept slipping off his face.
Kính của đứa trẻ quá lỏng và liên tục tụt xuống mặt cậu bé.
wearing goggles
đang đeo kính bảo hộ
safety goggles
kính bảo hộ
swimming goggles
kính bơi
goggles on
đeo kính bảo hộ
fogged goggles
kính bảo hộ bị mờ
new goggles
kính bảo hộ mới
lost goggles
mất kính bảo hộ
clean goggles
kính bảo hộ sạch
ski goggles
kính trượt tuyết
bought goggles
đã mua kính bảo hộ
he put on his swimming goggles before jumping into the pool.
Anh ấy đã đeo kính bơi của mình trước khi nhảy xuống hồ.
she wore safety goggles to protect her eyes during the science experiment.
Cô ấy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt trong quá trình thí nghiệm khoa học.
the construction worker always wears goggles on the job site.
Công nhân xây dựng luôn đeo kính bảo hộ tại nơi làm việc.
my child loves wearing silly goggles while playing in the sprinkler.
Con tôi rất thích đeo kính nghịch ngợm khi chơi trong vòi phun nước.
he cleaned the goggles with a soft cloth after using them in the pool.
Anh ấy đã lau kính bằng một miếng vải mềm sau khi sử dụng chúng trong hồ bơi.
she packed her snorkeling goggles for the beach vacation.
Cô ấy đã chuẩn bị kính lặn cho kỳ nghỉ trên bãi biển.
the skier adjusted his goggles to block out the bright sunlight.
Người trượt tuyết đã điều chỉnh kính của mình để chặn ánh nắng chói chang.
the mechanic used goggles to shield his eyes from dust and debris.
Người cơ khí đã sử dụng kính để bảo vệ mắt khỏi bụi và mảnh vỡ.
she bought new anti-fog goggles for her winter sports activities.
Cô ấy đã mua kính chống mờ mới cho các hoạt động thể thao mùa đông của mình.
he forgot to bring his goggles and couldn't swim comfortably.
Anh ấy quên mang kính của mình và không thể bơi thoải mái.
the child's goggles were too loose and kept slipping off his face.
Kính của đứa trẻ quá lỏng và liên tục tụt xuống mặt cậu bé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay