goggles

[Mỹ]/ˈɡɒɡlz/
[Anh]/ˈɡɑːɡlz/

Dịch

n. pl. Kính bảo hộ được đeo để bảo vệ mắt khỏi các mối nguy hiểm; Kính che gió được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi gió; Kính bơi được đeo để bảo vệ mắt khi dưới nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing goggles

đang đeo kính bảo hộ

safety goggles

kính bảo hộ

swimming goggles

kính bơi

goggles on

đeo kính bảo hộ

fogged goggles

kính bảo hộ bị mờ

new goggles

kính bảo hộ mới

lost goggles

mất kính bảo hộ

clean goggles

kính bảo hộ sạch

ski goggles

kính trượt tuyết

bought goggles

đã mua kính bảo hộ

Câu ví dụ

he put on his swimming goggles before jumping into the pool.

Anh ấy đã đeo kính bơi của mình trước khi nhảy xuống hồ.

she wore safety goggles to protect her eyes during the science experiment.

Cô ấy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt trong quá trình thí nghiệm khoa học.

the construction worker always wears goggles on the job site.

Công nhân xây dựng luôn đeo kính bảo hộ tại nơi làm việc.

my child loves wearing silly goggles while playing in the sprinkler.

Con tôi rất thích đeo kính nghịch ngợm khi chơi trong vòi phun nước.

he cleaned the goggles with a soft cloth after using them in the pool.

Anh ấy đã lau kính bằng một miếng vải mềm sau khi sử dụng chúng trong hồ bơi.

she packed her snorkeling goggles for the beach vacation.

Cô ấy đã chuẩn bị kính lặn cho kỳ nghỉ trên bãi biển.

the skier adjusted his goggles to block out the bright sunlight.

Người trượt tuyết đã điều chỉnh kính của mình để chặn ánh nắng chói chang.

the mechanic used goggles to shield his eyes from dust and debris.

Người cơ khí đã sử dụng kính để bảo vệ mắt khỏi bụi và mảnh vỡ.

she bought new anti-fog goggles for her winter sports activities.

Cô ấy đã mua kính chống mờ mới cho các hoạt động thể thao mùa đông của mình.

he forgot to bring his goggles and couldn't swim comfortably.

Anh ấy quên mang kính của mình và không thể bơi thoải mái.

the child's goggles were too loose and kept slipping off his face.

Kính của đứa trẻ quá lỏng và liên tục tụt xuống mặt cậu bé.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay