eyedrop

[Mỹ]/ˈaɪdrɒp/
[Anh]/ˈaɪdrɑːp/

Dịch

n. thuốc lỏng cho mắt; nước mắt
Word Forms
số nhiềueyedrops

Cụm từ & Cách kết hợp

eyedrop application

cách nhỏ thuốc nhỏ mắt

eyedrop dosage

liều dùng thuốc nhỏ mắt

eyedrop bottle

chai thuốc nhỏ mắt

eyedrop instructions

hướng dẫn sử dụng thuốc nhỏ mắt

eyedrop technique

kỹ thuật nhỏ thuốc nhỏ mắt

eyedrop side effects

tác dụng phụ của thuốc nhỏ mắt

eyedrop storage

bảo quản thuốc nhỏ mắt

eyedrop treatment

điều trị bằng thuốc nhỏ mắt

eyedrop warning

cảnh báo về thuốc nhỏ mắt

eyedrop expiration

hạn sử dụng của thuốc nhỏ mắt

Câu ví dụ

i need to use an eyedrop for my dry eyes.

Tôi cần sử dụng nhỏ mắt cho đôi mắt khô của tôi.

please apply the eyedrop carefully.

Vui lòng nhỏ mắt cẩn thận.

the doctor recommended an eyedrop for my allergies.

Bác sĩ khuyên dùng nhỏ mắt cho tình trạng dị ứng của tôi.

make sure to shake the eyedrop bottle before use.

Hãy chắc chắn lắc đều chai nhỏ mắt trước khi sử dụng.

she felt relief after using the eyedrop.

Cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn sau khi sử dụng nhỏ mắt.

he forgot to bring his eyedrop for the trip.

Anh ấy quên mang lọ nhỏ mắt đi du lịch.

my doctor prescribed a new eyedrop for my condition.

Bác sĩ của tôi đã kê đơn một loại nhỏ mắt mới cho tình trạng của tôi.

it's important to store the eyedrop properly.

Điều quan trọng là phải bảo quản nhỏ mắt đúng cách.

she was instructed on how to use the eyedrop.

Cô ấy được hướng dẫn cách sử dụng nhỏ mắt.

after using the eyedrop, my vision improved.

Sau khi sử dụng nhỏ mắt, thị lực của tôi đã được cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay