| số nhiều | eyeshades |
eyeshade color
màu mắt
eyeshade palette
bảng màu mắt
eyeshade brush
cọ phấn mắt
eyeshade application
cách đánh mắt
eyeshade tutorial
hướng dẫn trang điểm mắt
eyeshade base
lớp nền mắt
eyeshade technique
kỹ thuật đánh mắt
eyeshade look
phong cách trang điểm mắt
eyeshade review
đánh giá phấn mắt
eyeshade trends
xu hướng phấn mắt
she applied a dark eyeshade to enhance her look.
Cô ấy đã thoa một lớp nền mắt tối để làm nổi bật vẻ ngoài của mình.
the eyeshade matched her outfit perfectly.
Lớp nền mắt của cô ấy hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
he prefers a subtle eyeshade for everyday wear.
Anh ấy thích sử dụng một lớp nền mắt nhẹ nhàng cho những ngày thường.
using an eyeshade can make your eyes pop.
Sử dụng lớp nền mắt có thể khiến đôi mắt của bạn trở nên nổi bật.
she chose a shimmery eyeshade for the party.
Cô ấy đã chọn một lớp nền mắt óng ánh cho buổi tiệc.
applying eyeshade requires a steady hand.
Thoa lớp nền mắt đòi hỏi một bàn tay vững chắc.
he likes to experiment with different eyeshade colors.
Anh ấy thích thử nghiệm với nhiều màu sắc lớp nền mắt khác nhau.
the eyeshade added depth to her makeup.
Lớp nền mắt đã tạo thêm chiều sâu cho lớp trang điểm của cô ấy.
make sure to blend your eyeshade well.
Hãy chắc chắn rằng bạn phải tán đều lớp nền mắt thật kỹ.
her eyeshade collection includes many shades.
Bộ sưu tập lớp nền mắt của cô ấy bao gồm nhiều màu sắc.
eyeshade color
màu mắt
eyeshade palette
bảng màu mắt
eyeshade brush
cọ phấn mắt
eyeshade application
cách đánh mắt
eyeshade tutorial
hướng dẫn trang điểm mắt
eyeshade base
lớp nền mắt
eyeshade technique
kỹ thuật đánh mắt
eyeshade look
phong cách trang điểm mắt
eyeshade review
đánh giá phấn mắt
eyeshade trends
xu hướng phấn mắt
she applied a dark eyeshade to enhance her look.
Cô ấy đã thoa một lớp nền mắt tối để làm nổi bật vẻ ngoài của mình.
the eyeshade matched her outfit perfectly.
Lớp nền mắt của cô ấy hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
he prefers a subtle eyeshade for everyday wear.
Anh ấy thích sử dụng một lớp nền mắt nhẹ nhàng cho những ngày thường.
using an eyeshade can make your eyes pop.
Sử dụng lớp nền mắt có thể khiến đôi mắt của bạn trở nên nổi bật.
she chose a shimmery eyeshade for the party.
Cô ấy đã chọn một lớp nền mắt óng ánh cho buổi tiệc.
applying eyeshade requires a steady hand.
Thoa lớp nền mắt đòi hỏi một bàn tay vững chắc.
he likes to experiment with different eyeshade colors.
Anh ấy thích thử nghiệm với nhiều màu sắc lớp nền mắt khác nhau.
the eyeshade added depth to her makeup.
Lớp nền mắt đã tạo thêm chiều sâu cho lớp trang điểm của cô ấy.
make sure to blend your eyeshade well.
Hãy chắc chắn rằng bạn phải tán đều lớp nền mắt thật kỹ.
her eyeshade collection includes many shades.
Bộ sưu tập lớp nền mắt của cô ấy bao gồm nhiều màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay