urban eyesores
mắt xích đô thị
visual eyesores
mắt xích trực quan
major eyesores
mắt xích lớn
common eyesores
mắt xích phổ biến
public eyesores
mắt xích công cộng
real eyesores
mắt xích thực sự
unsightly eyesores
mắt xích xấu xí
environmental eyesores
mắt xích môi trường
permanent eyesores
mắt xích vĩnh viễn
local eyesores
mắt xích địa phương
the abandoned building is an eyesore in the neighborhood.
tòa nhà bỏ hoang là một nỗi ô nhục trong khu phố.
many people consider billboards to be eyesores.
nhiều người coi biển quảng cáo là những nỗi ô nhục.
we need to address the eyesores in our city parks.
chúng ta cần giải quyết những nỗi ô nhục trong các công viên thành phố của chúng ta.
some urban planners aim to eliminate eyesores from public spaces.
một số nhà quy hoạch đô thị hướng tới loại bỏ những nỗi ô nhục khỏi không gian công cộng.
the graffiti on the walls turned into eyesores over time.
thành phẩm vẽ nguội trên tường dần trở thành những nỗi ô nhục theo thời gian.
residents complained about the eyesores caused by construction sites.
người dân phàn nàn về những nỗi ô nhục do các công trường xây dựng gây ra.
they decided to plant trees to hide the eyesores around the area.
họ quyết định trồng cây để che giấu những nỗi ô nhục xung quanh khu vực.
removing eyesores can greatly improve the community's appearance.
loại bỏ những nỗi ô nhục có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài của cộng đồng.
some people believe that modern art can be eyesores in traditional neighborhoods.
một số người tin rằng nghệ thuật hiện đại có thể là những nỗi ô nhục ở các khu dân cư truyền thống.
the city council is working to transform eyesores into beautiful spaces.
hội đồng thành phố đang nỗ lực biến những nỗi ô nhục thành những không gian đẹp đẽ.
urban eyesores
mắt xích đô thị
visual eyesores
mắt xích trực quan
major eyesores
mắt xích lớn
common eyesores
mắt xích phổ biến
public eyesores
mắt xích công cộng
real eyesores
mắt xích thực sự
unsightly eyesores
mắt xích xấu xí
environmental eyesores
mắt xích môi trường
permanent eyesores
mắt xích vĩnh viễn
local eyesores
mắt xích địa phương
the abandoned building is an eyesore in the neighborhood.
tòa nhà bỏ hoang là một nỗi ô nhục trong khu phố.
many people consider billboards to be eyesores.
nhiều người coi biển quảng cáo là những nỗi ô nhục.
we need to address the eyesores in our city parks.
chúng ta cần giải quyết những nỗi ô nhục trong các công viên thành phố của chúng ta.
some urban planners aim to eliminate eyesores from public spaces.
một số nhà quy hoạch đô thị hướng tới loại bỏ những nỗi ô nhục khỏi không gian công cộng.
the graffiti on the walls turned into eyesores over time.
thành phẩm vẽ nguội trên tường dần trở thành những nỗi ô nhục theo thời gian.
residents complained about the eyesores caused by construction sites.
người dân phàn nàn về những nỗi ô nhục do các công trường xây dựng gây ra.
they decided to plant trees to hide the eyesores around the area.
họ quyết định trồng cây để che giấu những nỗi ô nhục xung quanh khu vực.
removing eyesores can greatly improve the community's appearance.
loại bỏ những nỗi ô nhục có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài của cộng đồng.
some people believe that modern art can be eyesores in traditional neighborhoods.
một số người tin rằng nghệ thuật hiện đại có thể là những nỗi ô nhục ở các khu dân cư truyền thống.
the city council is working to transform eyesores into beautiful spaces.
hội đồng thành phố đang nỗ lực biến những nỗi ô nhục thành những không gian đẹp đẽ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now