eyetooth pain
đau răng nướu
eyetooth extraction
nhổ răng nướu
eyetooth cavity
sâu răng nướu
eyetooth infection
nhiễm trùng răng nướu
eyetooth filling
lấp răng nướu
eyetooth growth
mọc răng nướu
eyetooth sensitivity
răng nướu nhạy cảm
eyetooth alignment
căn chỉnh răng nướu
eyetooth whitening
tẩy trắng răng nướu
eyetooth treatment
điều trị răng nướu
she had to have her eyetooth removed due to an infection.
Cô ấy phải nhổ răng cửa vì bị nhiễm trùng.
he felt pain in his eyetooth while chewing.
Anh ấy cảm thấy đau ở răng cửa khi nhai.
her eyetooth was sensitive to hot and cold foods.
Răng cửa của cô ấy rất nhạy cảm với đồ ăn nóng và lạnh.
the dentist examined her eyetooth for cavities.
Nha sĩ đã kiểm tra răng cửa của cô ấy xem có sâu răng không.
he was proud of his perfect eyetooth alignment.
Anh ấy tự hào về sự thẳng hàng hoàn hảo của răng cửa.
she noticed her eyetooth was discolored over time.
Cô ấy nhận thấy răng cửa của mình bị đổi màu theo thời gian.
after the accident, his eyetooth was chipped.
Sau tai nạn, răng cửa của anh ấy bị mẻ.
he uses a special toothpaste for his eyetooth care.
Anh ấy dùng kem đánh răng đặc biệt để chăm sóc răng cửa.
she always flosses around her eyetooth to keep it clean.
Cô ấy luôn dùng chỉ nha khoa để làm sạch quanh răng cửa.
her eyetooth was the last one to come in during childhood.
Răng cửa của cô ấy là chiếc cuối cùng mọc trong thời thơ ấu.
eyetooth pain
đau răng nướu
eyetooth extraction
nhổ răng nướu
eyetooth cavity
sâu răng nướu
eyetooth infection
nhiễm trùng răng nướu
eyetooth filling
lấp răng nướu
eyetooth growth
mọc răng nướu
eyetooth sensitivity
răng nướu nhạy cảm
eyetooth alignment
căn chỉnh răng nướu
eyetooth whitening
tẩy trắng răng nướu
eyetooth treatment
điều trị răng nướu
she had to have her eyetooth removed due to an infection.
Cô ấy phải nhổ răng cửa vì bị nhiễm trùng.
he felt pain in his eyetooth while chewing.
Anh ấy cảm thấy đau ở răng cửa khi nhai.
her eyetooth was sensitive to hot and cold foods.
Răng cửa của cô ấy rất nhạy cảm với đồ ăn nóng và lạnh.
the dentist examined her eyetooth for cavities.
Nha sĩ đã kiểm tra răng cửa của cô ấy xem có sâu răng không.
he was proud of his perfect eyetooth alignment.
Anh ấy tự hào về sự thẳng hàng hoàn hảo của răng cửa.
she noticed her eyetooth was discolored over time.
Cô ấy nhận thấy răng cửa của mình bị đổi màu theo thời gian.
after the accident, his eyetooth was chipped.
Sau tai nạn, răng cửa của anh ấy bị mẻ.
he uses a special toothpaste for his eyetooth care.
Anh ấy dùng kem đánh răng đặc biệt để chăm sóc răng cửa.
she always flosses around her eyetooth to keep it clean.
Cô ấy luôn dùng chỉ nha khoa để làm sạch quanh răng cửa.
her eyetooth was the last one to come in during childhood.
Răng cửa của cô ấy là chiếc cuối cùng mọc trong thời thơ ấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay