emergency eyewashes
rửa mắt khẩn cấp
portable eyewashes
rửa mắt di động
eyewashes station
trạm rửa mắt
eyewashes kit
bộ dụng cụ rửa mắt
eyewashes dispenser
đầu tưới rửa mắt
eyewashes solution
dung dịch rửa mắt
single eyewashes
rửa mắt đơn
eyewashes review
đánh giá rửa mắt
eyewashes training
đào tạo rửa mắt
eyewashes are essential in laboratories to ensure safety.
dung dịch rửa mắt rất cần thiết trong các phòng thí nghiệm để đảm bảo an toàn.
make sure to use eyewashes after working with chemicals.
hãy chắc chắn sử dụng dung dịch rửa mắt sau khi làm việc với hóa chất.
many workplaces are equipped with eyewashes for emergencies.
nhiều nơi làm việc được trang bị dung dịch rửa mắt cho các trường hợp khẩn cấp.
he rinsed his eyes with eyewashes after getting dust in them.
anh ta rửa mắt bằng dung dịch rửa mắt sau khi bị bụi vào mắt.
eyewashes should be easily accessible in case of an accident.
dung dịch rửa mắt nên được đặt ở những nơi dễ tiếp cận trong trường hợp xảy ra tai nạn.
regularly check the expiration date on your eyewashes.
thường xuyên kiểm tra ngày hết hạn trên dung dịch rửa mắt của bạn.
he always carries eyewashes when hiking in dusty areas.
anh ta luôn mang theo dung dịch rửa mắt khi đi bộ đường dài ở những khu vực nhiều bụi.
using eyewashes can help prevent serious eye injuries.
việc sử dụng dung dịch rửa mắt có thể giúp ngăn ngừa các chấn thương mắt nghiêm trọng.
in case of eye irritation, use eyewashes immediately.
nếu bị kích ứng mắt, hãy sử dụng dung dịch rửa mắt ngay lập tức.
eyewashes are a crucial part of workplace safety equipment.
dung dịch rửa mắt là một phần quan trọng của thiết bị an toàn tại nơi làm việc.
emergency eyewashes
rửa mắt khẩn cấp
portable eyewashes
rửa mắt di động
eyewashes station
trạm rửa mắt
eyewashes kit
bộ dụng cụ rửa mắt
eyewashes dispenser
đầu tưới rửa mắt
eyewashes solution
dung dịch rửa mắt
single eyewashes
rửa mắt đơn
eyewashes review
đánh giá rửa mắt
eyewashes training
đào tạo rửa mắt
eyewashes are essential in laboratories to ensure safety.
dung dịch rửa mắt rất cần thiết trong các phòng thí nghiệm để đảm bảo an toàn.
make sure to use eyewashes after working with chemicals.
hãy chắc chắn sử dụng dung dịch rửa mắt sau khi làm việc với hóa chất.
many workplaces are equipped with eyewashes for emergencies.
nhiều nơi làm việc được trang bị dung dịch rửa mắt cho các trường hợp khẩn cấp.
he rinsed his eyes with eyewashes after getting dust in them.
anh ta rửa mắt bằng dung dịch rửa mắt sau khi bị bụi vào mắt.
eyewashes should be easily accessible in case of an accident.
dung dịch rửa mắt nên được đặt ở những nơi dễ tiếp cận trong trường hợp xảy ra tai nạn.
regularly check the expiration date on your eyewashes.
thường xuyên kiểm tra ngày hết hạn trên dung dịch rửa mắt của bạn.
he always carries eyewashes when hiking in dusty areas.
anh ta luôn mang theo dung dịch rửa mắt khi đi bộ đường dài ở những khu vực nhiều bụi.
using eyewashes can help prevent serious eye injuries.
việc sử dụng dung dịch rửa mắt có thể giúp ngăn ngừa các chấn thương mắt nghiêm trọng.
in case of eye irritation, use eyewashes immediately.
nếu bị kích ứng mắt, hãy sử dụng dung dịch rửa mắt ngay lập tức.
eyewashes are a crucial part of workplace safety equipment.
dung dịch rửa mắt là một phần quan trọng của thiết bị an toàn tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay