eyots

[Mỹ]/ˈaɪət/
[Anh]/ˈaɪət/

Dịch

n. một hòn đảo nhỏ trong một con sông hoặc hồ; một hòn đảo nhỏ; một hòn đảo sông

Cụm từ & Cách kết hợp

small eyot

đảo nhỏ

river eyot

đảo sông

eyot habitat

môi trường sống của đảo

eyot island

đảo

eyot formation

hình thành đảo

eyot wildlife

động vật hoang dã trên đảo

eyot ecosystem

hệ sinh thái đảo

eyot area

diện tích đảo

eyot location

vị trí đảo

eyot landscape

khung cảnh đảo

Câu ví dụ

the small eyot was a perfect spot for a picnic.

Đảo nhỏ là một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

we discovered an eyot while kayaking down the river.

Chúng tôi tình cờ phát hiện ra một đảo trong khi đang chèo thuyền kayak xuống sông.

birds often nest on the rocky eyot during the summer.

Chim thường làm tổ trên đảo đá vào mùa hè.

the eyot was surrounded by clear blue water.

Đảo nhỏ được bao quanh bởi làn nước xanh trong vắt.

fishing from the eyot can be quite rewarding.

Câu cá từ đảo có thể rất đáng giá.

they camped on the eyot for the weekend.

Họ đã dựng trại trên đảo vào cuối tuần.

the eyot served as a refuge for wildlife.

Đảo nhỏ là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.

we could see the sunset from the eyot.

Chúng tôi có thể nhìn thấy hoàng hôn từ đảo.

exploring the eyot revealed many hidden treasures.

Khám phá hòn đảo đã tiết lộ nhiều kho báu ẩn giấu.

the children played games on the sandy eyot.

Trẻ em chơi trò chơi trên đảo cát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay