modern facades
phong cách hiện đại
building facades
phong cách mặt tiền
glass facades
phong cách mặt tiền kính
decorative facades
phong cách mặt tiền trang trí
historical facades
phong cách mặt tiền lịch sử
architectural facades
phong cách mặt tiền kiến trúc
ornate facades
phong cách mặt tiền hoa văn
colorful facades
phong cách mặt tiền nhiều màu
urban facades
phong cách mặt tiền đô thị
facades design
thiết kế mặt tiền
the building's facades were beautifully designed.
kiến trúc của tòa nhà được thiết kế một cách đẹp mắt.
they painted the facades in bright colors.
họ đã sơn các mặt tiền với màu sắc tươi sáng.
the facades of the old houses have historical significance.
các mặt tiền của những ngôi nhà cổ có ý nghĩa lịch sử.
architects often focus on the facades of their designs.
các kiến trúc sư thường tập trung vào mặt tiền trong các thiết kế của họ.
many buildings have facades that reflect their culture.
nhiều tòa nhà có mặt tiền phản ánh văn hóa của họ.
the facades were adorned with intricate carvings.
các mặt tiền được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
she admired the facades while walking through the city.
Cô ấy ngưỡng mộ các mặt tiền khi đi bộ qua thành phố.
facades can greatly influence a building's appeal.
các mặt tiền có thể ảnh hưởng rất lớn đến sức hấp dẫn của một tòa nhà.
they installed new windows on the facades for better energy efficiency.
họ đã lắp đặt các cửa sổ mới trên các mặt tiền để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
the facades were designed to withstand harsh weather conditions.
các mặt tiền được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
modern facades
phong cách hiện đại
building facades
phong cách mặt tiền
glass facades
phong cách mặt tiền kính
decorative facades
phong cách mặt tiền trang trí
historical facades
phong cách mặt tiền lịch sử
architectural facades
phong cách mặt tiền kiến trúc
ornate facades
phong cách mặt tiền hoa văn
colorful facades
phong cách mặt tiền nhiều màu
urban facades
phong cách mặt tiền đô thị
facades design
thiết kế mặt tiền
the building's facades were beautifully designed.
kiến trúc của tòa nhà được thiết kế một cách đẹp mắt.
they painted the facades in bright colors.
họ đã sơn các mặt tiền với màu sắc tươi sáng.
the facades of the old houses have historical significance.
các mặt tiền của những ngôi nhà cổ có ý nghĩa lịch sử.
architects often focus on the facades of their designs.
các kiến trúc sư thường tập trung vào mặt tiền trong các thiết kế của họ.
many buildings have facades that reflect their culture.
nhiều tòa nhà có mặt tiền phản ánh văn hóa của họ.
the facades were adorned with intricate carvings.
các mặt tiền được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
she admired the facades while walking through the city.
Cô ấy ngưỡng mộ các mặt tiền khi đi bộ qua thành phố.
facades can greatly influence a building's appeal.
các mặt tiền có thể ảnh hưởng rất lớn đến sức hấp dẫn của một tòa nhà.
they installed new windows on the facades for better energy efficiency.
họ đã lắp đặt các cửa sổ mới trên các mặt tiền để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
the facades were designed to withstand harsh weather conditions.
các mặt tiền được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now