| số nhiều | facias |
facial fascia
mặt fascia
facia treatment
điều trị fascia
facia design
thiết kế fascia
facia therapy
liệu pháp fascia
facia release
giải phóng fascia
facia pain
đau fascia
facia structure
cấu trúc fascia
facia exercise
bài tập fascia
facia injury
chấn thương fascia
facia function
chức năng fascia
the building's facia was beautifully designed.
tấm ốp mặt tiền của tòa nhà được thiết kế đẹp mắt.
they installed a new facia on the car.
họ đã lắp đặt một tấm ốp mới trên xe.
the facia of the house needs repainting.
tấm ốp của ngôi nhà cần được sơn lại.
he admired the facia of the historic building.
anh ấy ngưỡng mộ tấm ốp của tòa nhà lịch sử.
the shop's facia caught the attention of passersby.
tấm ốp của cửa hàng đã thu hút sự chú ý của những người đi đường.
they are planning to change the facia design.
họ đang lên kế hoạch thay đổi thiết kế tấm ốp.
the facia board protects the roof from weather damage.
tấm ốp bảo vệ mái nhà khỏi hư hỏng do thời tiết.
a well-maintained facia enhances the property's value.
một tấm ốp được bảo trì tốt sẽ nâng cao giá trị bất động sản.
the facia lights provide great visibility at night.
đèn tấm ốp cung cấp tầm nhìn tuyệt vời vào ban đêm.
she chose a modern facia for her new home.
cô ấy đã chọn một tấm ốp hiện đại cho ngôi nhà mới của mình.
facial fascia
mặt fascia
facia treatment
điều trị fascia
facia design
thiết kế fascia
facia therapy
liệu pháp fascia
facia release
giải phóng fascia
facia pain
đau fascia
facia structure
cấu trúc fascia
facia exercise
bài tập fascia
facia injury
chấn thương fascia
facia function
chức năng fascia
the building's facia was beautifully designed.
tấm ốp mặt tiền của tòa nhà được thiết kế đẹp mắt.
they installed a new facia on the car.
họ đã lắp đặt một tấm ốp mới trên xe.
the facia of the house needs repainting.
tấm ốp của ngôi nhà cần được sơn lại.
he admired the facia of the historic building.
anh ấy ngưỡng mộ tấm ốp của tòa nhà lịch sử.
the shop's facia caught the attention of passersby.
tấm ốp của cửa hàng đã thu hút sự chú ý của những người đi đường.
they are planning to change the facia design.
họ đang lên kế hoạch thay đổi thiết kế tấm ốp.
the facia board protects the roof from weather damage.
tấm ốp bảo vệ mái nhà khỏi hư hỏng do thời tiết.
a well-maintained facia enhances the property's value.
một tấm ốp được bảo trì tốt sẽ nâng cao giá trị bất động sản.
the facia lights provide great visibility at night.
đèn tấm ốp cung cấp tầm nhìn tuyệt vời vào ban đêm.
she chose a modern facia for her new home.
cô ấy đã chọn một tấm ốp hiện đại cho ngôi nhà mới của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now