front facings
phần trước
side facings
phần hông
back facings
phần sau
interior facings
phần bên trong
outer facings
phần bên ngoài
waist facings
phần eo
armhole facings
phần nách
neckline facings
phần cổ áo
cut facings
phần cắt
stitched facings
phần may
the store has multiple facings for popular products.
cửa hàng có nhiều mặt hàng trưng bày cho các sản phẩm phổ biến.
each shelf should have at least three facings of the same item.
mỗi kệ nên có ít nhất ba mặt hàng trưng bày của cùng một sản phẩm.
facings can affect the visibility of products in retail.
việc sắp xếp hàng hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng hiển thị sản phẩm trong bán lẻ.
we need to increase the facings for our best-selling items.
chúng tôi cần tăng số lượng hàng hóa trưng bày cho các sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.
proper facings can enhance customer engagement.
việc sắp xếp hàng hóa phù hợp có thể nâng cao sự tương tác của khách hàng.
facings should be organized by category for easier shopping.
các mặt hàng trưng bày nên được sắp xếp theo danh mục để khách hàng dễ dàng mua sắm hơn.
more facings lead to higher sales for the brand.
nhiều hàng hóa trưng bày hơn dẫn đến doanh số bán hàng cao hơn cho thương hiệu.
store layout impacts the number of facings available.
bố cục cửa hàng ảnh hưởng đến số lượng hàng hóa trưng bày có sẵn.
we decided to reduce facings for underperforming products.
chúng tôi quyết định giảm số lượng hàng hóa trưng bày cho các sản phẩm hoạt động kém hiệu quả.
facings should be rotated regularly to keep the display fresh.
các mặt hàng trưng bày nên được luân chuyển thường xuyên để giữ cho màn hình luôn mới mẻ.
front facings
phần trước
side facings
phần hông
back facings
phần sau
interior facings
phần bên trong
outer facings
phần bên ngoài
waist facings
phần eo
armhole facings
phần nách
neckline facings
phần cổ áo
cut facings
phần cắt
stitched facings
phần may
the store has multiple facings for popular products.
cửa hàng có nhiều mặt hàng trưng bày cho các sản phẩm phổ biến.
each shelf should have at least three facings of the same item.
mỗi kệ nên có ít nhất ba mặt hàng trưng bày của cùng một sản phẩm.
facings can affect the visibility of products in retail.
việc sắp xếp hàng hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng hiển thị sản phẩm trong bán lẻ.
we need to increase the facings for our best-selling items.
chúng tôi cần tăng số lượng hàng hóa trưng bày cho các sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.
proper facings can enhance customer engagement.
việc sắp xếp hàng hóa phù hợp có thể nâng cao sự tương tác của khách hàng.
facings should be organized by category for easier shopping.
các mặt hàng trưng bày nên được sắp xếp theo danh mục để khách hàng dễ dàng mua sắm hơn.
more facings lead to higher sales for the brand.
nhiều hàng hóa trưng bày hơn dẫn đến doanh số bán hàng cao hơn cho thương hiệu.
store layout impacts the number of facings available.
bố cục cửa hàng ảnh hưởng đến số lượng hàng hóa trưng bày có sẵn.
we decided to reduce facings for underperforming products.
chúng tôi quyết định giảm số lượng hàng hóa trưng bày cho các sản phẩm hoạt động kém hiệu quả.
facings should be rotated regularly to keep the display fresh.
các mặt hàng trưng bày nên được luân chuyển thường xuyên để giữ cho màn hình luôn mới mẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay