factotum

[US]/fæk'təʊtəm/
[UK]/fæk'totəm/
Frequency: Very High

Translation

n.người làm nhiều việc
Word Forms
số nhiềufactotums

Example Sentences

an absolute factotum

một người làm mọi việc tuyệt đối

and being an absolute Johannes factotum is in his owne conceit the onlie Shake-scene in the countrie.

và là một Johannes toàn năng tuyệt đối thì trong sự tự cao tự đại của mình, anh ta là người duy nhất làm nên sân khấu ở nông thôn.

He is the office factotum, handling everything from answering phones to organizing events.

Anh ấy là người phụ trách mọi việc trong văn phòng, xử lý mọi thứ từ trả lời điện thoại đến tổ chức sự kiện.

The factotum of the restaurant was responsible for seating guests, taking orders, and cleaning tables.

Người phụ trách của nhà hàng chịu trách nhiệm xếp chỗ khách, nhận đơn hàng và dọn dẹp bàn.

As the factotum of the household, she managed the finances, ran errands, and took care of the children.

Với vai trò là người phụ trách của gia đình, cô ấy quản lý tài chính, đi làm việc vặt và chăm sóc các con.

The factotum at the hotel was always on call to assist guests with any requests they may have.

Người phụ trách tại khách sạn luôn sẵn sàng hỗ trợ khách với bất kỳ yêu cầu nào họ có thể có.

In a small business, the factotum often wears many hats, performing various tasks to keep the operation running smoothly.

Trong một doanh nghiệp nhỏ, người phụ trách thường phải làm nhiều việc khác nhau để đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ.

The factotum's role in the company was vital, as they were the go-to person for all administrative tasks.

Vai trò của người phụ trách trong công ty là rất quan trọng, vì họ là người được giao cho tất cả các nhiệm vụ hành chính.

She relied on her factotum to handle the day-to-day operations of her business while she focused on strategic planning.

Cô ấy dựa vào người phụ trách của mình để xử lý các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp trong khi cô ấy tập trung vào việc lập kế hoạch chiến lược.

The factotum was praised for their ability to adapt to any situation and take on any task with efficiency.

Người phụ trách được khen ngợi vì khả năng thích ứng với mọi tình huống và thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào một cách hiệu quả.

As the factotum of the team, he was instrumental in ensuring that all projects were completed on time and within budget.

Với vai trò là người phụ trách của nhóm, anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tất cả các dự án đều hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.

The factotum's versatility and willingness to learn new skills made them an invaluable asset to the company.

Sự linh hoạt và sẵn sàng học hỏi những kỹ năng mới của người phụ trách đã khiến họ trở thành một tài sản vô giá đối với công ty.

Real-world Examples

The room was empty, the lad who acted as his factotum having gone to bed.

Phòng trống không, chàng trai làm việc vặt cho anh ấy đã đi ngủ.

Source: Returning Home

She's the mater's factotum, companion, Jack of all trades!

Cô ấy là người giúp việc, bạn đồng hành, người làm mọi việc của bà chủ!

Source: The Mystery of Styles Court

You know quite well that you have a far better head than most of the men you are working with, and you let them make a regular drudge and Johannes factotum of you.

Bạn biết rõ rằng bạn thông minh hơn hầu hết những người đàn ông mà bạn đang làm việc cùng, và bạn để họ biến bạn thành một người làm việc chân tay và Johannes làm mọi việc cho bạn.

Source: The Gadfly (Original Version)

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now