factsheet

[Mỹ]/'fækt,ʃi:t/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. văn bản tin tức hiển thị trong các chương trình truyền hình
Word Forms
số nhiềufactsheets

Câu ví dụ

Esperance parliamentary inquiry follow-up factsheet: Where to from Here??

Bản thông tin cập nhật sau cuộc thẩm vấn của nghị viện Esperance: Lộ trình phía trước là gì??

Review PETA's factsheet to learn more about the industry.

Xem xét bản thông tin của PETA để tìm hiểu thêm về ngành công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay