faculas

[Mỹ]/ˈfækjʊləs/
[Anh]/ˈfækjələs/

Dịch

n. điểm sáng trên bề mặt mặt trời; điểm trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

bright faculas

các facula sáng

lunar faculas

các facula trên mặt trăng

faculas regions

các khu vực facula

faculas analysis

phân tích facula

faculas features

các đặc điểm của facula

faculas observations

các quan sát về facula

faculas mapping

lập bản đồ facula

faculas study

nghiên cứu facula

faculas identification

nhận dạng facula

faculas characteristics

các đặc trưng của facula

Câu ví dụ

faculas are bright spots on the sun's surface.

Các facula là những điểm sáng trên bề mặt Mặt Trời.

scientists study faculas to understand solar activity.

Các nhà khoa học nghiên cứu facula để hiểu về hoạt động của Mặt Trời.

faculas can indicate upcoming solar flares.

Các facula có thể cho thấy các vụ phun trào Mặt Trời sắp xảy ra.

observing faculas helps in predicting space weather.

Việc quan sát facula giúp dự đoán thời tiết không gian.

faculas vary in size and brightness.

Các facula khác nhau về kích thước và độ sáng.

researchers use telescopes to observe faculas.

Các nhà nghiên cứu sử dụng kính thiên văn để quan sát facula.

faculas often appear near sunspots.

Các facula thường xuất hiện gần các vết đen trên Mặt Trời.

the study of faculas is important for astrophysics.

Nghiên cứu về facula rất quan trọng đối với vật lý thiên văn.

faculas can influence the earth's climate.

Các facula có thể ảnh hưởng đến khí hậu của Trái Đất.

understanding faculas contributes to solar science.

Hiểu về facula đóng góp vào khoa học Mặt Trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay