marks the spot
đánh dấu vị trí
good marks
điểm tốt
left marks
dấu bên trái
making marks
đánh dấu
score marks
điểm số
exam marks
điểm thi
marks up
đánh dấu tăng
checking marks
kiểm tra điểm
marks clearly
đánh dấu rõ ràng
marks well
đánh dấu tốt
she left subtle marks on his car with her nail polish.
Cô ấy đã để lại những dấu hiệu tinh tế trên xe của anh ấy bằng sơn móng tay.
the teacher gave the students positive marks for their effort.
Giáo viên đã cho học sinh những điểm số tích cực vì nỗ lực của họ.
he made a lasting mark on the company during his tenure.
Anh ấy đã tạo ra một dấu ấn sâu sắc trong công ty trong thời gian làm việc của mình.
the essay was graded with generous marks by the professor.
Bài luận đã được chấm điểm với những điểm số hào phóng của giáo sư.
the tire tracks left clear marks in the soft sand.
Vết lốp xe đã để lại những dấu hiệu rõ ràng trên cát mềm.
the boxer had several old marks on his knuckles.
Tay đấm có một vài vết sẹo cũ trên các ngón tay.
the company’s success is a mark of their hard work.
Sự thành công của công ty là minh chứng cho sự chăm chỉ của họ.
she carefully counted the marks on the map.
Cô ấy cẩn thận đếm số lượng các dấu hiệu trên bản đồ.
the politician’s speech left a strong mark on the audience.
Bài phát biểu của chính trị gia đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ trên khán giả.
he used a red pen to mark the important sections.
Anh ấy dùng bút đỏ để đánh dấu các phần quan trọng.
the child’s height is marked on the doorframe.
Chiều cao của đứa trẻ được đánh dấu trên khuôn cửa.
the financial crisis left its mark on the global economy.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã để lại dấu ấn của nó trên nền kinh tế toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay