faddists

[Mỹ]/[ˈfædɪst]/
[Anh]/[ˈfædɪst]/

Dịch

n. Một người quá quan tâm hoặc nhiệt tình với một trào lưu cụ thể; Một người quảng bá hoặc lợi dụng một trào lưu.

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion faddists

những người theo mốt

faddist trends

xu hướng theo mốt

becoming faddists

trở thành người theo mốt

attracting faddists

hút những người theo mốt

early faddists

những người theo mốt đầu tiên

faddists flock

những người theo mốt tụ tập

were faddists

là những người theo mốt

new faddists

những người theo mốt mới

faddist culture

văn hóa theo mốt

influence faddists

ảnh hưởng đến những người theo mốt

Câu ví dụ

the faddists jumped on the latest wellness trend, buying expensive supplements.

những người theo trào lưu đã nhảy vào xu hướng chăm sóc sức khỏe mới nhất, mua các loại bổ sung dinh dưỡng đắt tiền.

we watched as the faddists enthusiastically tried the new diet craze.

chúng tôi đã chứng kiến những người theo trào lưu hào hứng thử chế độ ăn kiêng mới.

many faddists are easily swayed by celebrity endorsements.

nhiều người theo trào lưu dễ bị ảnh hưởng bởi lời chứng thực từ các ngôi sao.

the faddists quickly abandoned the trend once it lost popularity.

những người theo trào lưu nhanh chóng từ bỏ xu hướng này khi nó mất đi sự phổ biến.

it's easy to spot the faddists at the health food store.

đây là nơi dễ dàng nhận ra những người theo trào lưu tại cửa hàng thực phẩm chức năng.

the faddists often spend a lot of money on unproven products.

những người theo trào lưu thường chi nhiều tiền cho các sản phẩm chưa được chứng minh.

don't be a faddist; stick to what works for you.

đừng trở thành một người theo trào lưu; hãy bám vào điều gì đó hiệu quả với bạn.

the faddists were eager to try the new exercise routine.

những người theo trào lưu háo hức muốn thử phương pháp tập thể dục mới.

the media often fuels the frenzy of faddists seeking quick fixes.

truyền thông thường làm nóng lên cơn sốt của những người theo trào lưu đang tìm kiếm các giải pháp nhanh chóng.

experienced practitioners often dismiss the actions of faddists.

các chuyên gia kinh nghiệm thường coi nhẹ hành động của những người theo trào lưu.

the faddists’ enthusiasm waned as the initial excitement faded.

sự hào hứng của những người theo trào lưu suy giảm khi sự hào hứng ban đầu tan biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay