The faerie folk danced in the moonlight.
Những người yêu tinh khiêu vũ dưới ánh trăng.
She believed in the magic of faeries.
Cô ấy tin vào sức mạnh của các yêu tinh.
The faerie queen granted the wish of a young girl.
Nữ hoàng yêu tinh đã ban cho một cô gái trẻ một điều ước.
The old forest was said to be inhabited by faeries.
Người ta nói rằng khu rừng cổ xưa có nhiều yêu tinh sinh sống.
The faerie ring appeared overnight in the meadow.
Vòng tròn yêu tinh xuất hiện vào một đêm nọ trên đồng cỏ.
Legends tell of the mischief caused by faeries.
Các câu chuyện kể về những trò nghịch ngợm của yêu tinh.
The faerie wings shimmered in the sunlight.
Đường cánh yêu tinh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Children often leave offerings for the faeries in the garden.
Trẻ em thường để lại những lễ vật cho yêu tinh trong vườn.
The faerie realm is said to be hidden from mortal eyes.
Người ta nói rằng thế giới của yêu tinh bị che giấu khỏi mắt phàm.
The faerie princess had a magical gift.
Công chúa yêu tinh có một món quà ma thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay