| số nhiều | fainthearts |
faintheart never won
tâm trạng yếu đuối chưa bao giờ chiến thắng
faintheart attitude
thái độ yếu đuối
faintheart behavior
hành vi yếu đuối
faintheart response
phản ứng yếu đuối
faintheart spirit
tinh thần yếu đuối
faintheart decision
quyết định yếu đuối
faintheart mindset
tư duy yếu đuối
faintheart nature
bản chất yếu đuối
faintheart character
tính cách yếu đuối
faintheart approach
phương pháp tiếp cận yếu đuối
only a faintheart would shy away from the challenge.
Chỉ những người yếu đuối và thiếu tự tin mới chối bỏ thử thách.
he called her a faintheart for not taking risks.
Anh ta gọi cô là người yếu đuối vì không dám chấp nhận rủi ro.
fainthearts often miss out on great opportunities.
Những người yếu đuối thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
in a crisis, fainthearts tend to panic.
Trong khủng hoảng, những người yếu đuối có xu hướng hoảng loạn.
she proved that she is not a faintheart during the competition.
Cô đã chứng minh rằng cô không phải là người yếu đuối trong suốt cuộc thi.
faintheart attitudes can hold you back in life.
Thái độ yếu đuối có thể kìm hãm bạn trong cuộc sống.
a faintheart will never achieve greatness.
Một người yếu đuối sẽ không bao giờ đạt được thành công lớn.
don't be a faintheart; take the leap of faith.
Đừng là người yếu đuối; hãy chấp nhận rủi ro.
fainthearts often regret not trying.
Những người yếu đuối thường hối hận vì không cố gắng.
she encouraged fainthearts to step out of their comfort zones.
Cô khuyến khích những người yếu đuối bước ra khỏi vùng an toàn của họ.
faintheart never won
tâm trạng yếu đuối chưa bao giờ chiến thắng
faintheart attitude
thái độ yếu đuối
faintheart behavior
hành vi yếu đuối
faintheart response
phản ứng yếu đuối
faintheart spirit
tinh thần yếu đuối
faintheart decision
quyết định yếu đuối
faintheart mindset
tư duy yếu đuối
faintheart nature
bản chất yếu đuối
faintheart character
tính cách yếu đuối
faintheart approach
phương pháp tiếp cận yếu đuối
only a faintheart would shy away from the challenge.
Chỉ những người yếu đuối và thiếu tự tin mới chối bỏ thử thách.
he called her a faintheart for not taking risks.
Anh ta gọi cô là người yếu đuối vì không dám chấp nhận rủi ro.
fainthearts often miss out on great opportunities.
Những người yếu đuối thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
in a crisis, fainthearts tend to panic.
Trong khủng hoảng, những người yếu đuối có xu hướng hoảng loạn.
she proved that she is not a faintheart during the competition.
Cô đã chứng minh rằng cô không phải là người yếu đuối trong suốt cuộc thi.
faintheart attitudes can hold you back in life.
Thái độ yếu đuối có thể kìm hãm bạn trong cuộc sống.
a faintheart will never achieve greatness.
Một người yếu đuối sẽ không bao giờ đạt được thành công lớn.
don't be a faintheart; take the leap of faith.
Đừng là người yếu đuối; hãy chấp nhận rủi ro.
fainthearts often regret not trying.
Những người yếu đuối thường hối hận vì không cố gắng.
she encouraged fainthearts to step out of their comfort zones.
Cô khuyến khích những người yếu đuối bước ra khỏi vùng an toàn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay