faintnesses in light
sự yếu ớt của ánh sáng
faintnesses of sound
sự yếu ớt của âm thanh
faintnesses of color
sự yếu ớt của màu sắc
faintnesses in vision
sự yếu ớt trong thị lực
faintnesses of taste
sự yếu ớt của vị giác
faintnesses in smell
sự yếu ớt của mùi
faintnesses of memory
sự yếu ớt của trí nhớ
faintnesses in feeling
sự yếu ớt của cảm giác
faintnesses of emotion
sự yếu ớt của cảm xúc
faintnesses in thought
sự yếu ớt của suy nghĩ
her faintnesses often left her feeling weak.
Những cơn ngất nhẹ của cô thường khiến cô cảm thấy yếu ớt.
the doctor noted her faintnesses during the examination.
Bác sĩ đã lưu ý về những cơn ngất của cô trong quá trình kiểm tra.
he tried to hide his faintnesses from his friends.
Anh ấy cố gắng che giấu những cơn ngất của mình với bạn bè.
faintnesses can be a sign of dehydration.
Những cơn ngất có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước.
she experienced faintnesses after the long run.
Cô ấy bị ngất sau khi chạy bộ lâu dài.
his faintnesses were alarming to his family.
Những cơn ngất của anh ấy khiến gia đình lo lắng.
they discussed the faintnesses she had been feeling lately.
Họ đã thảo luận về những cơn ngất mà cô ấy đã cảm thấy gần đây.
faintnesses can sometimes be alleviated by resting.
Những cơn ngất đôi khi có thể được giảm bớt bằng cách nghỉ ngơi.
he sought help for his frequent faintnesses.
Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ cho những cơn ngất thường xuyên của mình.
understanding the causes of faintnesses is important for treatment.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra ngất là quan trọng cho việc điều trị.
faintnesses in light
sự yếu ớt của ánh sáng
faintnesses of sound
sự yếu ớt của âm thanh
faintnesses of color
sự yếu ớt của màu sắc
faintnesses in vision
sự yếu ớt trong thị lực
faintnesses of taste
sự yếu ớt của vị giác
faintnesses in smell
sự yếu ớt của mùi
faintnesses of memory
sự yếu ớt của trí nhớ
faintnesses in feeling
sự yếu ớt của cảm giác
faintnesses of emotion
sự yếu ớt của cảm xúc
faintnesses in thought
sự yếu ớt của suy nghĩ
her faintnesses often left her feeling weak.
Những cơn ngất nhẹ của cô thường khiến cô cảm thấy yếu ớt.
the doctor noted her faintnesses during the examination.
Bác sĩ đã lưu ý về những cơn ngất của cô trong quá trình kiểm tra.
he tried to hide his faintnesses from his friends.
Anh ấy cố gắng che giấu những cơn ngất của mình với bạn bè.
faintnesses can be a sign of dehydration.
Những cơn ngất có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước.
she experienced faintnesses after the long run.
Cô ấy bị ngất sau khi chạy bộ lâu dài.
his faintnesses were alarming to his family.
Những cơn ngất của anh ấy khiến gia đình lo lắng.
they discussed the faintnesses she had been feeling lately.
Họ đã thảo luận về những cơn ngất mà cô ấy đã cảm thấy gần đây.
faintnesses can sometimes be alleviated by resting.
Những cơn ngất đôi khi có thể được giảm bớt bằng cách nghỉ ngơi.
he sought help for his frequent faintnesses.
Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ cho những cơn ngất thường xuyên của mình.
understanding the causes of faintnesses is important for treatment.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra ngất là quan trọng cho việc điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay