identify weaknesses
xác định điểm yếu
overcome weaknesses
vượt qua điểm yếu
address weaknesses
giải quyết điểm yếu
analyze weaknesses
phân tích điểm yếu
strengthen weaknesses
củng cố điểm yếu
acknowledge weaknesses
thừa nhận điểm yếu
evaluate weaknesses
đánh giá điểm yếu
confront weaknesses
đối mặt với điểm yếu
minimize weaknesses
giảm thiểu điểm yếu
recognize weaknesses
nhận ra điểm yếu
everyone has their own weaknesses that they need to work on.
Ai cũng có những điểm yếu riêng mà họ cần phải cải thiện.
understanding your weaknesses can help you improve.
Việc hiểu rõ điểm yếu của bạn có thể giúp bạn cải thiện.
her weaknesses in math were evident during the exam.
Điểm yếu của cô ấy trong môn toán rất rõ ràng trong kỳ thi.
he turned his weaknesses into strengths through hard work.
Anh ấy đã biến điểm yếu của mình thành điểm mạnh thông qua sự làm việc chăm chỉ.
identifying weaknesses in a team can lead to better performance.
Việc xác định điểm yếu trong một nhóm có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
she was aware of her weaknesses and sought help.
Cô ấy nhận thức được điểm yếu của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
addressing your weaknesses is crucial for personal growth.
Giải quyết điểm yếu của bạn là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
his weaknesses became apparent when he faced challenges.
Điểm yếu của anh ấy trở nên rõ ràng khi anh ấy phải đối mặt với thử thách.
they conducted a swot analysis to identify weaknesses.
Họ đã tiến hành phân tích SWOT để xác định điểm yếu.
her weaknesses in public speaking were improved through practice.
Điểm yếu của cô ấy trong giao tiếp trước công chúng đã được cải thiện thông qua luyện tập.
identify weaknesses
xác định điểm yếu
overcome weaknesses
vượt qua điểm yếu
address weaknesses
giải quyết điểm yếu
analyze weaknesses
phân tích điểm yếu
strengthen weaknesses
củng cố điểm yếu
acknowledge weaknesses
thừa nhận điểm yếu
evaluate weaknesses
đánh giá điểm yếu
confront weaknesses
đối mặt với điểm yếu
minimize weaknesses
giảm thiểu điểm yếu
recognize weaknesses
nhận ra điểm yếu
everyone has their own weaknesses that they need to work on.
Ai cũng có những điểm yếu riêng mà họ cần phải cải thiện.
understanding your weaknesses can help you improve.
Việc hiểu rõ điểm yếu của bạn có thể giúp bạn cải thiện.
her weaknesses in math were evident during the exam.
Điểm yếu của cô ấy trong môn toán rất rõ ràng trong kỳ thi.
he turned his weaknesses into strengths through hard work.
Anh ấy đã biến điểm yếu của mình thành điểm mạnh thông qua sự làm việc chăm chỉ.
identifying weaknesses in a team can lead to better performance.
Việc xác định điểm yếu trong một nhóm có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
she was aware of her weaknesses and sought help.
Cô ấy nhận thức được điểm yếu của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
addressing your weaknesses is crucial for personal growth.
Giải quyết điểm yếu của bạn là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
his weaknesses became apparent when he faced challenges.
Điểm yếu của anh ấy trở nên rõ ràng khi anh ấy phải đối mặt với thử thách.
they conducted a swot analysis to identify weaknesses.
Họ đã tiến hành phân tích SWOT để xác định điểm yếu.
her weaknesses in public speaking were improved through practice.
Điểm yếu của cô ấy trong giao tiếp trước công chúng đã được cải thiện thông qua luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay