falange bone
xương falange
falange joint
khớp falange
falange injury
chấn thương falange
falange fracture
gãy xương falange
falange surgery
phẫu thuật falange
falange pain
đau falange
falange alignment
căn chỉnh falange
falange mobility
khả năng vận động của falange
falange condition
tình trạng falange
falange support
hỗ trợ falange
she hurt her falange while playing basketball.
Cô ấy bị thương ở xương đòn tay trong khi chơi bóng rổ.
the doctor examined her falange for any fractures.
Bác sĩ đã kiểm tra xương đòn tay của cô ấy xem có vết nứt nào không.
he has a unique tattoo on his falange.
Anh ấy có một hình xăm độc đáo trên xương đòn tay của mình.
she struggled to move her falange after the injury.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc cử động xương đòn tay sau khi bị thương.
his falange was swollen after the accident.
Xương đòn tay của anh ấy bị sưng sau tai nạn.
she uses her falange to type quickly on her phone.
Cô ấy sử dụng xương đòn tay để gõ điện thoại nhanh chóng.
the falange is important for grip strength.
Xương đòn tay rất quan trọng cho sức mạnh nắm.
he felt pain in his falange after the workout.
Anh ấy cảm thấy đau ở xương đòn tay sau khi tập luyện.
she painted her nails, accentuating her falange.
Cô ấy sơn móng tay, làm nổi bật xương đòn tay của mình.
he fractured his falange while playing guitar.
Anh ấy bị nứt xương đòn tay khi chơi guitar.
falange bone
xương falange
falange joint
khớp falange
falange injury
chấn thương falange
falange fracture
gãy xương falange
falange surgery
phẫu thuật falange
falange pain
đau falange
falange alignment
căn chỉnh falange
falange mobility
khả năng vận động của falange
falange condition
tình trạng falange
falange support
hỗ trợ falange
she hurt her falange while playing basketball.
Cô ấy bị thương ở xương đòn tay trong khi chơi bóng rổ.
the doctor examined her falange for any fractures.
Bác sĩ đã kiểm tra xương đòn tay của cô ấy xem có vết nứt nào không.
he has a unique tattoo on his falange.
Anh ấy có một hình xăm độc đáo trên xương đòn tay của mình.
she struggled to move her falange after the injury.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc cử động xương đòn tay sau khi bị thương.
his falange was swollen after the accident.
Xương đòn tay của anh ấy bị sưng sau tai nạn.
she uses her falange to type quickly on her phone.
Cô ấy sử dụng xương đòn tay để gõ điện thoại nhanh chóng.
the falange is important for grip strength.
Xương đòn tay rất quan trọng cho sức mạnh nắm.
he felt pain in his falange after the workout.
Anh ấy cảm thấy đau ở xương đòn tay sau khi tập luyện.
she painted her nails, accentuating her falange.
Cô ấy sơn móng tay, làm nổi bật xương đòn tay của mình.
he fractured his falange while playing guitar.
Anh ấy bị nứt xương đòn tay khi chơi guitar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay