The falconer trained the bird of prey to hunt.
Người huấn luyện đã huấn luyện chim săn mồi để săn bắt.
The falconer released the falcon into the sky.
Người huấn luyện đã thả chim ưng vào bầu trời.
The falconer demonstrated how to handle the falcon.
Người huấn luyện đã chứng minh cách xử lý chim ưng.
The falconer wore a leather glove to protect his hand.
Người huấn luyện đeo găng tay da để bảo vệ tay anh ta.
The falconer's skills in training birds are impressive.
Kỹ năng huấn luyện chim của người huấn luyện thật ấn tượng.
The falconer and his falcon have a strong bond.
Người huấn luyện và chim ưng của anh ta có một mối liên kết mạnh mẽ.
The falconer used a lure to train the falcon.
Người huấn luyện đã sử dụng mồi nhử để huấn luyện chim ưng.
The falconer's hawk-eyed focus never wavered.
Sự tập trung tinh tế của người huấn luyện không bao giờ lay chuyển.
The falconer's passion for falconry is evident in his work.
Đam mê săn chim của người huấn luyện thể hiện rõ trong công việc của anh ta.
The falconer's expertise in handling birds of prey is unmatched.
Chuyên môn của người huấn luyện trong việc xử lý chim săn mồi là vô song.
The falconer trained the bird of prey to hunt.
Người huấn luyện đã huấn luyện chim săn mồi để săn bắt.
The falconer released the falcon into the sky.
Người huấn luyện đã thả chim ưng vào bầu trời.
The falconer demonstrated how to handle the falcon.
Người huấn luyện đã chứng minh cách xử lý chim ưng.
The falconer wore a leather glove to protect his hand.
Người huấn luyện đeo găng tay da để bảo vệ tay anh ta.
The falconer's skills in training birds are impressive.
Kỹ năng huấn luyện chim của người huấn luyện thật ấn tượng.
The falconer and his falcon have a strong bond.
Người huấn luyện và chim ưng của anh ta có một mối liên kết mạnh mẽ.
The falconer used a lure to train the falcon.
Người huấn luyện đã sử dụng mồi nhử để huấn luyện chim ưng.
The falconer's hawk-eyed focus never wavered.
Sự tập trung tinh tế của người huấn luyện không bao giờ lay chuyển.
The falconer's passion for falconry is evident in his work.
Đam mê săn chim của người huấn luyện thể hiện rõ trong công việc của anh ta.
The falconer's expertise in handling birds of prey is unmatched.
Chuyên môn của người huấn luyện trong việc xử lý chim săn mồi là vô song.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay