falconries

[US]/ˈfɔː.kən.riːz/
[UK]/ˈfæl.kən.riːz/

Translation

n. thực hành huấn luyện và săn bắn với chim ưng

Phrases & Collocations

local falconries

các trại huấn luyện chim ưng địa phương

traditional falconries

các trại huấn luyện chim ưng truyền thống

modern falconries

các trại huấn luyện chim ưng hiện đại

established falconries

các trại huấn luyện chim ưng đã được thành lập

nearby falconries

các trại huấn luyện chim ưng lân cận

famous falconries

các trại huấn luyện chim ưng nổi tiếng

historic falconries

các trại huấn luyện chim ưng lịch sử

private falconries

các trại huấn luyện chim ưng tư nhân

specialized falconries

các trại huấn luyện chim ưng chuyên biệt

Example Sentences

many falconries offer educational programs for the public.

Nhiều nơi huấn luyện chim ưng cung cấp các chương trình giáo dục cho công chúng.

visiting falconries can be a fascinating experience.

Viếng thăm các nơi huấn luyện chim ưng có thể là một trải nghiệm thú vị.

falconries play an important role in wildlife conservation.

Các nơi huấn luyện chim ưng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.

she has a deep passion for falconries and their practices.

Cô ấy có một niềm đam mê sâu sắc với các nơi huấn luyện chim ưng và các phương pháp của họ.

falconries often host competitions and exhibitions.

Các nơi huấn luyện chim ưng thường xuyên tổ chức các cuộc thi và triển lãm.

learning about falconries can enhance your understanding of birds of prey.

Tìm hiểu về các nơi huấn luyện chim ưng có thể nâng cao hiểu biết của bạn về các loài chim săn mồi.

many falconries are located in beautiful natural settings.

Nhiều nơi huấn luyện chim ưng nằm ở những khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.

falconries require skilled handlers to care for the birds.

Các nơi huấn luyện chim ưng đòi hỏi những người xử lý chim ưng có tay nghề để chăm sóc chim.

she volunteers at one of the local falconries.

Cô ấy làm tình nguyện tại một trong những nơi huấn luyện chim ưng địa phương.

falconries can provide insights into ancient hunting traditions.

Các nơi huấn luyện chim ưng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các truyền thống săn bắn cổ đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now