Stephen Hawking
Stephen Hawking
hawking radiation
bức xạ Hawking
street traders hawking their wares
những người bán hàng rong đang rao bán hàng hóa của họ
street traders were hawking costume jewellery.
Những người bán hàng rong đang rao bán đồ trang sức giả.
He is hawking his goods everywhere.
Anh ấy đang rao bán hàng hóa của mình ở khắp mọi nơi.
Stephen Hawking's achievements earned him the acclaim of the entire scientific community.
Những thành tựu của Stephen Hawking đã giúp ông nhận được sự ngưỡng mộ của cả cộng đồng khoa học.
Stephen Hawking
Stephen Hawking
hawking radiation
bức xạ Hawking
street traders hawking their wares
những người bán hàng rong đang rao bán hàng hóa của họ
street traders were hawking costume jewellery.
Những người bán hàng rong đang rao bán đồ trang sức giả.
He is hawking his goods everywhere.
Anh ấy đang rao bán hàng hóa của mình ở khắp mọi nơi.
Stephen Hawking's achievements earned him the acclaim of the entire scientific community.
Những thành tựu của Stephen Hawking đã giúp ông nhận được sự ngưỡng mộ của cả cộng đồng khoa học.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now