falcons

[Mỹ]/ˈfɔːlkənz/
[Anh]/ˈfɔːlkənz/

Dịch

n. plural of falcon, a bird of prey with long pointed wings and a notched beak.

Cụm từ & Cách kết hợp

hunting falcons

săn chim ưng

trained falcons

chim ưng được huấn luyện

falconry sport

môn thể thao săn chim ưng

seeing falcons

xem chim ưng

raising falcons

nuôi chim ưng

falcon flies

chim ưng bay

falcon's nest

tổ chim ưng

fierce falcons

chim ưng dữ dội

falcon keeper

người chăm sóc chim ưng

falcon soared

chim ưng lượn trên không

Câu ví dụ

the falcon soared high above the canyon.

chim ưng bay cao trên vành đá.

we watched falcons hunting over the open fields.

chúng tôi quan sát những con chim ưng săn mồi trên các cánh đồng rộng mở.

the falcon's keen eyesight helps it spot prey.

khả năng thị giác tinh nhạy của chim ưng giúp nó phát hiện con mồi.

falconry is a traditional sport involving trained falcons.

chim ưng là một môn thể thao truyền thống liên quan đến việc huấn luyện chim ưng.

the falcon landed gracefully on the branch.

con chim ưng đậu nhẹ nhàng trên cành cây.

farmers often use falcons to control rodent populations.

những người nông dân thường sử dụng chim ưng để kiểm soát quần thể các loài gặm nhấm.

we observed several falcons nesting on the cliff face.

chúng tôi quan sát thấy nhiều con chim ưng làm tổ trên vách đá.

the falcon's powerful wings allowed it to fly swiftly.

đường cánh mạnh mẽ của chim ưng cho phép nó bay nhanh chóng.

a peregrine falcon is known for its incredible speed.

chim ưng peregrine nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

the falconer released the falcons into the sky.

người huấn luyện chim ưng thả chim ưng vào bầu trời.

we admired the beauty and power of the falcons.

chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp và sức mạnh của những con chim ưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay