hunting falcons
săn chim ưng
trained falcons
chim ưng được huấn luyện
falconry sport
môn thể thao săn chim ưng
seeing falcons
xem chim ưng
raising falcons
nuôi chim ưng
falcon flies
chim ưng bay
falcon's nest
tổ chim ưng
fierce falcons
chim ưng dữ dội
falcon keeper
người chăm sóc chim ưng
falcon soared
chim ưng lượn trên không
the falcon soared high above the canyon.
chim ưng bay cao trên vành đá.
we watched falcons hunting over the open fields.
chúng tôi quan sát những con chim ưng săn mồi trên các cánh đồng rộng mở.
the falcon's keen eyesight helps it spot prey.
khả năng thị giác tinh nhạy của chim ưng giúp nó phát hiện con mồi.
falconry is a traditional sport involving trained falcons.
chim ưng là một môn thể thao truyền thống liên quan đến việc huấn luyện chim ưng.
the falcon landed gracefully on the branch.
con chim ưng đậu nhẹ nhàng trên cành cây.
farmers often use falcons to control rodent populations.
những người nông dân thường sử dụng chim ưng để kiểm soát quần thể các loài gặm nhấm.
we observed several falcons nesting on the cliff face.
chúng tôi quan sát thấy nhiều con chim ưng làm tổ trên vách đá.
the falcon's powerful wings allowed it to fly swiftly.
đường cánh mạnh mẽ của chim ưng cho phép nó bay nhanh chóng.
a peregrine falcon is known for its incredible speed.
chim ưng peregrine nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.
the falconer released the falcons into the sky.
người huấn luyện chim ưng thả chim ưng vào bầu trời.
we admired the beauty and power of the falcons.
chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp và sức mạnh của những con chim ưng.
hunting falcons
săn chim ưng
trained falcons
chim ưng được huấn luyện
falconry sport
môn thể thao săn chim ưng
seeing falcons
xem chim ưng
raising falcons
nuôi chim ưng
falcon flies
chim ưng bay
falcon's nest
tổ chim ưng
fierce falcons
chim ưng dữ dội
falcon keeper
người chăm sóc chim ưng
falcon soared
chim ưng lượn trên không
the falcon soared high above the canyon.
chim ưng bay cao trên vành đá.
we watched falcons hunting over the open fields.
chúng tôi quan sát những con chim ưng săn mồi trên các cánh đồng rộng mở.
the falcon's keen eyesight helps it spot prey.
khả năng thị giác tinh nhạy của chim ưng giúp nó phát hiện con mồi.
falconry is a traditional sport involving trained falcons.
chim ưng là một môn thể thao truyền thống liên quan đến việc huấn luyện chim ưng.
the falcon landed gracefully on the branch.
con chim ưng đậu nhẹ nhàng trên cành cây.
farmers often use falcons to control rodent populations.
những người nông dân thường sử dụng chim ưng để kiểm soát quần thể các loài gặm nhấm.
we observed several falcons nesting on the cliff face.
chúng tôi quan sát thấy nhiều con chim ưng làm tổ trên vách đá.
the falcon's powerful wings allowed it to fly swiftly.
đường cánh mạnh mẽ của chim ưng cho phép nó bay nhanh chóng.
a peregrine falcon is known for its incredible speed.
chim ưng peregrine nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.
the falconer released the falcons into the sky.
người huấn luyện chim ưng thả chim ưng vào bầu trời.
we admired the beauty and power of the falcons.
chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp và sức mạnh của những con chim ưng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay