falsenesses abound
sự dối trá lan tràn
expose falsenesses
phơi bày sự dối trá
falsenesses revealed
sự dối trá bị phơi bày
detect falsenesses
phát hiện sự dối trá
falsenesses persist
sự dối trá vẫn còn
unmask falsenesses
vạch trần sự dối trá
falsenesses exposed
sự dối trá bị phơi bày
challenge falsenesses
thách thức sự dối trá
falsenesses uncovered
sự dối trá bị phát hiện
combat falsenesses
chống lại sự dối trá
in a world full of falsenesses, honesty is a rare gem.
trong một thế giới đầy dối trá, sự trung thực là một viên ngọc quý hiếm.
she could see through the falsenesses in his words.
cô ấy có thể nhìn thấu sự dối trá trong lời nói của anh ấy.
falsenesses can undermine trust in any relationship.
sự dối trá có thể làm suy yếu niềm tin trong bất kỳ mối quan hệ nào.
falsenesses in advertising often mislead consumers.
sự dối trá trong quảng cáo thường khiến người tiêu dùng hiểu lầm.
he was tired of the falsenesses that surrounded him.
anh ấy mệt mỏi với sự dối trá xung quanh anh ấy.
identifying falsenesses in social media can be challenging.
việc xác định sự dối trá trên mạng xã hội có thể là một thách thức.
falsenesses in politics can lead to public disillusionment.
sự dối trá trong chính trị có thể dẫn đến sự thất vọng của công chúng.
she was skilled at detecting the falsenesses in people's intentions.
cô ấy có kỹ năng phát hiện sự dối trá trong ý định của mọi người.
falsenesses can create barriers between friends.
sự dối trá có thể tạo ra rào cản giữa bạn bè.
he wrote a book exposing the falsenesses of the industry.
anh ấy đã viết một cuốn sách phơi bày sự dối trá của ngành công nghiệp.
falsenesses abound
sự dối trá lan tràn
expose falsenesses
phơi bày sự dối trá
falsenesses revealed
sự dối trá bị phơi bày
detect falsenesses
phát hiện sự dối trá
falsenesses persist
sự dối trá vẫn còn
unmask falsenesses
vạch trần sự dối trá
falsenesses exposed
sự dối trá bị phơi bày
challenge falsenesses
thách thức sự dối trá
falsenesses uncovered
sự dối trá bị phát hiện
combat falsenesses
chống lại sự dối trá
in a world full of falsenesses, honesty is a rare gem.
trong một thế giới đầy dối trá, sự trung thực là một viên ngọc quý hiếm.
she could see through the falsenesses in his words.
cô ấy có thể nhìn thấu sự dối trá trong lời nói của anh ấy.
falsenesses can undermine trust in any relationship.
sự dối trá có thể làm suy yếu niềm tin trong bất kỳ mối quan hệ nào.
falsenesses in advertising often mislead consumers.
sự dối trá trong quảng cáo thường khiến người tiêu dùng hiểu lầm.
he was tired of the falsenesses that surrounded him.
anh ấy mệt mỏi với sự dối trá xung quanh anh ấy.
identifying falsenesses in social media can be challenging.
việc xác định sự dối trá trên mạng xã hội có thể là một thách thức.
falsenesses in politics can lead to public disillusionment.
sự dối trá trong chính trị có thể dẫn đến sự thất vọng của công chúng.
she was skilled at detecting the falsenesses in people's intentions.
cô ấy có kỹ năng phát hiện sự dối trá trong ý định của mọi người.
falsenesses can create barriers between friends.
sự dối trá có thể tạo ra rào cản giữa bạn bè.
he wrote a book exposing the falsenesses of the industry.
anh ấy đã viết một cuốn sách phơi bày sự dối trá của ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay