famers

[Mỹ]/ˈfeɪmərz/
[Anh]/ˈfeɪmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (viết tắt) Dạng số nhiều của "famer"; viết tắt của fatty acid ethyl ester, một hợp chất hữu cơ được hình thành bằng phản ứng este hóa giữa axit béo với ethanol, được nghiên cứu trong vi sinh vật học.

Câu ví dụ

farmers work the land from dawn to dusk to feed their families and communities.

Những người nông dân làm việc trên mảnh đất từ bình minh đến hoàng hôn để nuôi dưỡng gia đình và cộng đồng của họ.

local farmers gather at the market every saturday to sell fresh produce and handmade goods.

Những nông dân địa phương tập trung tại chợ vào mỗi thứ bảy để bán nông sản tươi và hàng thủ công.

many small farmers struggle to compete with large agricultural corporations and changing climate conditions.

Rất nhiều nông dân nhỏ đang phải vật lộn để cạnh tranh với các công ty nông nghiệp lớn và điều kiện thời tiết thay đổi.

young farmers are bringing innovative techniques and sustainable practices to traditional agriculture.

Những nông dân trẻ đang mang lại các kỹ thuật đổi mới và thực hành bền vững cho nông nghiệp truyền thống.

family farmers have passed down agricultural knowledge and land through generations for centuries.

Những nông dân gia đình đã truyền lại kiến thức nông nghiệp và đất đai qua nhiều thế hệ trong hàng thế kỷ.

organic farmers avoid synthetic pesticides and fertilizers to grow healthy, chemical-free crops.

Những nông dân hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón tổng hợp để trồng các loại cây trồng khỏe mạnh, không chất hóa học.

commercial farmers focus on maximizing crop yields and profits through modern machinery and methods.

Những nông dân thương mại tập trung vào việc tối đa hóa năng suất và lợi nhuận thông qua máy móc và phương pháp hiện đại.

subsistence farmers grow crops primarily to feed their own families rather than for commercial sale.

Những nông dân tự túc trồng trọt chủ yếu để nuôi dưỡng gia đình của họ chứ không phải để bán hàng hóa.

experienced farmers can predict weather patterns and seasonal changes based on generations of observation.

Những nông dân có kinh nghiệm có thể dự đoán các mô hình thời tiết và sự thay đổi theo mùa dựa trên quan sát qua nhiều thế hệ.

drought and flooding have devastated many farmers who depend on reliable rainfall for their crops.

Hạn hán và lũ lụt đã tàn phá nhiều nông dân phụ thuộc vào lượng mưa đáng tin cậy cho cây trồng của họ.

modern technology helps farmers monitor soil conditions, track livestock, and manage irrigation systems efficiently.

Công nghệ hiện đại giúp nông dân giám sát điều kiện đất, theo dõi đàn gia súc và quản lý hệ thống tưới tiêu hiệu quả.

agricultural subsidies provide essential financial support to struggling farmers during difficult economic times.

Các khoản trợ cấp nông nghiệp cung cấp hỗ trợ tài chính thiết yếu cho những nông dân đang gặp khó khăn trong thời gian kinh tế khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay