familiarities breed contempt
Sự quá quen thuộc sinh ra sự khinh thường.
familiarities with culture
Sự quen thuộc với văn hóa.
familiarities of language
Sự quen thuộc với ngôn ngữ.
familiarities in practice
Sự quen thuộc trong thực tế.
familiarities among friends
Sự quen thuộc giữa bạn bè.
familiarities in business
Sự quen thuộc trong kinh doanh.
familiarities with technology
Sự quen thuộc với công nghệ.
familiarities with rules
Sự quen thuộc với các quy tắc.
familiarities of society
Sự quen thuộc với xã hội.
familiarities in education
Sự quen thuộc trong giáo dục.
his familiarity with the subject impressed everyone.
Sự quen thuộc của anh ấy với chủ đề đã gây ấn tượng với mọi người.
she gained many familiarities during her travels.
Cô ấy đã có được nhiều sự quen thuộc trong suốt chuyến đi của mình.
we need to build familiarities with the local culture.
Chúng ta cần xây dựng sự quen thuộc với văn hóa địa phương.
familiarities can help in developing better communication.
Sự quen thuộc có thể giúp phát triển giao tiếp tốt hơn.
his familiarities with various languages are impressive.
Sự quen thuộc của anh ấy với nhiều ngôn ngữ rất ấn tượng.
developing familiarities with new software takes time.
Phát triển sự quen thuộc với phần mềm mới cần thời gian.
she has many familiarities with different cooking styles.
Cô ấy có nhiều sự quen thuộc với các phong cách nấu ăn khác nhau.
familiarities with the rules can prevent mistakes.
Sự quen thuộc với các quy tắc có thể ngăn ngừa những sai lầm.
building familiarities with your team is essential.
Xây dựng sự quen thuộc với nhóm của bạn là điều cần thiết.
his familiarities in the industry helped him succeed.
Sự quen thuộc của anh ấy trong ngành đã giúp anh ấy thành công.
familiarities breed contempt
Sự quá quen thuộc sinh ra sự khinh thường.
familiarities with culture
Sự quen thuộc với văn hóa.
familiarities of language
Sự quen thuộc với ngôn ngữ.
familiarities in practice
Sự quen thuộc trong thực tế.
familiarities among friends
Sự quen thuộc giữa bạn bè.
familiarities in business
Sự quen thuộc trong kinh doanh.
familiarities with technology
Sự quen thuộc với công nghệ.
familiarities with rules
Sự quen thuộc với các quy tắc.
familiarities of society
Sự quen thuộc với xã hội.
familiarities in education
Sự quen thuộc trong giáo dục.
his familiarity with the subject impressed everyone.
Sự quen thuộc của anh ấy với chủ đề đã gây ấn tượng với mọi người.
she gained many familiarities during her travels.
Cô ấy đã có được nhiều sự quen thuộc trong suốt chuyến đi của mình.
we need to build familiarities with the local culture.
Chúng ta cần xây dựng sự quen thuộc với văn hóa địa phương.
familiarities can help in developing better communication.
Sự quen thuộc có thể giúp phát triển giao tiếp tốt hơn.
his familiarities with various languages are impressive.
Sự quen thuộc của anh ấy với nhiều ngôn ngữ rất ấn tượng.
developing familiarities with new software takes time.
Phát triển sự quen thuộc với phần mềm mới cần thời gian.
she has many familiarities with different cooking styles.
Cô ấy có nhiều sự quen thuộc với các phong cách nấu ăn khác nhau.
familiarities with the rules can prevent mistakes.
Sự quen thuộc với các quy tắc có thể ngăn ngừa những sai lầm.
building familiarities with your team is essential.
Xây dựng sự quen thuộc với nhóm của bạn là điều cần thiết.
his familiarities in the industry helped him succeed.
Sự quen thuộc của anh ấy trong ngành đã giúp anh ấy thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay