my familiars
người quen của tôi
animal familiars
người quen động vật
spiritual familiars
người quen tinh thần
familiar spirits
linh hồn quen thuộc
witch's familiars
người quen của phù thủy
friendly familiars
người quen thân thiện
trusted familiars
người quen đáng tin cậy
magical familiars
người quen ma thuật
loyal familiars
người quen trung thành
dark familiars
người quen đen tối
many witches have their familiars to assist them in their magic.
Nhiều phù thủy có bạn đồng hành để giúp họ trong ma thuật.
in folklore, familiars often take the form of animals.
Trong dân gian, bạn đồng hành thường có hình dạng của động vật.
some believe that familiars can communicate with the spirit world.
Một số người tin rằng bạn đồng hành có thể giao tiếp với thế giới linh hồn.
familiars can be a source of comfort for their owners.
Bạn đồng hành có thể là nguồn an ủi cho chủ nhân của họ.
she often consulted her familiar for guidance.
Cô ấy thường tìm đến bạn đồng hành của mình để được hướng dẫn.
familiars are often depicted as loyal companions in stories.
Bạn đồng hành thường được miêu tả là những người bạn đồng hành trung thành trong truyện.
his familiar helped him navigate through difficult situations.
Bạn đồng hành của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những tình huống khó khăn.
many cultures have their own interpretations of familiars.
Nhiều nền văn hóa có cách hiểu của riêng họ về bạn đồng hành.
she felt a strong bond with her familiar, a black cat.
Cô ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với bạn đồng hành của mình, một con mèo đen.
familiars often symbolize the connection between humans and nature.
Bạn đồng hành thường tượng trưng cho sự kết nối giữa con người và thiên nhiên.
my familiars
người quen của tôi
animal familiars
người quen động vật
spiritual familiars
người quen tinh thần
familiar spirits
linh hồn quen thuộc
witch's familiars
người quen của phù thủy
friendly familiars
người quen thân thiện
trusted familiars
người quen đáng tin cậy
magical familiars
người quen ma thuật
loyal familiars
người quen trung thành
dark familiars
người quen đen tối
many witches have their familiars to assist them in their magic.
Nhiều phù thủy có bạn đồng hành để giúp họ trong ma thuật.
in folklore, familiars often take the form of animals.
Trong dân gian, bạn đồng hành thường có hình dạng của động vật.
some believe that familiars can communicate with the spirit world.
Một số người tin rằng bạn đồng hành có thể giao tiếp với thế giới linh hồn.
familiars can be a source of comfort for their owners.
Bạn đồng hành có thể là nguồn an ủi cho chủ nhân của họ.
she often consulted her familiar for guidance.
Cô ấy thường tìm đến bạn đồng hành của mình để được hướng dẫn.
familiars are often depicted as loyal companions in stories.
Bạn đồng hành thường được miêu tả là những người bạn đồng hành trung thành trong truyện.
his familiar helped him navigate through difficult situations.
Bạn đồng hành của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những tình huống khó khăn.
many cultures have their own interpretations of familiars.
Nhiều nền văn hóa có cách hiểu của riêng họ về bạn đồng hành.
she felt a strong bond with her familiar, a black cat.
Cô ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với bạn đồng hành của mình, một con mèo đen.
familiars often symbolize the connection between humans and nature.
Bạn đồng hành thường tượng trưng cho sự kết nối giữa con người và thiên nhiên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now