| số nhiều | fancyworks |
fancywork design
thiết kế công việc tinh xảo
fancywork style
phong cách công việc tinh xảo
fancywork details
chi tiết công việc tinh xảo
fancywork technique
kỹ thuật công việc tinh xảo
fancywork elements
phần tử công việc tinh xảo
fancywork features
tính năng công việc tinh xảo
fancywork patterns
mẫu công việc tinh xảo
fancywork display
trình bày công việc tinh xảo
fancywork project
dự án công việc tinh xảo
fancywork presentation
thuyết trình công việc tinh xảo
she loves to do fancywork in her spare time.
Cô ấy thích làm việc thủ công mỹ nghệ trong thời gian rảnh rỗi.
fancywork can be a great way to express creativity.
Việc thủ công mỹ nghệ có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.
he learned fancywork from his grandmother.
Anh ấy đã học làm việc thủ công mỹ nghệ từ bà của mình.
many people enjoy fancywork as a relaxing hobby.
Nhiều người thích làm việc thủ công mỹ nghệ như một sở thích thư giãn.
fancywork requires patience and attention to detail.
Việc thủ công mỹ nghệ đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
she entered a contest showcasing her fancywork.
Cô ấy đã tham gia một cuộc thi trưng bày tác phẩm thủ công mỹ nghệ của mình.
fancywork can include embroidery, knitting, and more.
Việc thủ công mỹ nghệ có thể bao gồm thêu, đan và nhiều hơn nữa.
he sells his fancywork at local craft fairs.
Anh ấy bán tác phẩm thủ công mỹ nghệ của mình tại các hội chợ thủ công địa phương.
learning fancywork can be a rewarding experience.
Học làm việc thủ công mỹ nghệ có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she teaches fancywork classes at the community center.
Cô ấy dạy các lớp học thủ công mỹ nghệ tại trung tâm cộng đồng.
fancywork design
thiết kế công việc tinh xảo
fancywork style
phong cách công việc tinh xảo
fancywork details
chi tiết công việc tinh xảo
fancywork technique
kỹ thuật công việc tinh xảo
fancywork elements
phần tử công việc tinh xảo
fancywork features
tính năng công việc tinh xảo
fancywork patterns
mẫu công việc tinh xảo
fancywork display
trình bày công việc tinh xảo
fancywork project
dự án công việc tinh xảo
fancywork presentation
thuyết trình công việc tinh xảo
she loves to do fancywork in her spare time.
Cô ấy thích làm việc thủ công mỹ nghệ trong thời gian rảnh rỗi.
fancywork can be a great way to express creativity.
Việc thủ công mỹ nghệ có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.
he learned fancywork from his grandmother.
Anh ấy đã học làm việc thủ công mỹ nghệ từ bà của mình.
many people enjoy fancywork as a relaxing hobby.
Nhiều người thích làm việc thủ công mỹ nghệ như một sở thích thư giãn.
fancywork requires patience and attention to detail.
Việc thủ công mỹ nghệ đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
she entered a contest showcasing her fancywork.
Cô ấy đã tham gia một cuộc thi trưng bày tác phẩm thủ công mỹ nghệ của mình.
fancywork can include embroidery, knitting, and more.
Việc thủ công mỹ nghệ có thể bao gồm thêu, đan và nhiều hơn nữa.
he sells his fancywork at local craft fairs.
Anh ấy bán tác phẩm thủ công mỹ nghệ của mình tại các hội chợ thủ công địa phương.
learning fancywork can be a rewarding experience.
Học làm việc thủ công mỹ nghệ có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she teaches fancywork classes at the community center.
Cô ấy dạy các lớp học thủ công mỹ nghệ tại trung tâm cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay