fanglike

[Mỹ]/fæŋlaɪk/
[Anh]/fæŋlaɪk/

Dịch

adj. bẩn; filthy

Cụm từ & Cách kết hợp

fanglike teeth

Răng giống nanh

fanglike grin

Nụ cười giống nanh

fanglike structures

Các cấu trúc giống nanh

fanglike appearance

Hiện tượng giống nanh

fanglike protrusions

Các đột起 giống nanh

fanglike spikes

Các gai giống nanh

fanglike jaws

Các hàm giống nanh

fanglike projections

Các chi tiết nổi bật giống nanh

fanglike tusks

Các nanh giống獠牙

fanglike claws

Các móng tay giống nanh

Câu ví dụ

the spider had fanglike mandibles that clicked menacingly as it approached.

Con nhện có những hàm răng giống nanh độc răng, phát ra tiếng kêu đe dọa khi nó tiến lại gần.

ancient marine creatures developed fanglike teeth to catch slippery prey.

Các loài sinh vật biển cổ đại phát triển những chiếc răng giống nanh để bắt những con mồi trơn trượt.

the dragon's fanglike claws scraped against the stone walls of its lair.

Chiếc móng tay giống nanh của con rồng cào xước vào những bức tường đá trong hang ổ của nó.

some flowers have fanglike petals that trap insects inside them.

Một số loài hoa có những cánh hoa giống nanh để bắt côn trùng bên trong.

the helmet featured fanglike spikes that made it look intimidating.

Chiếc mũ có những gai giống nanh khiến nó trông đáng sợ.

in the dark cave, we saw fanglike stalactites hanging from the ceiling.

Trong hang tối, chúng tôi nhìn thấy những khối nhũ đá giống nanh treo từ trần.

the villain possessed fanglike canines that gleamed when he smiled.

Kẻ ác nhân có những chiếc răng nanh giống nanh lấp lánh khi anh ta mỉm cười.

engineers designed the robot with fanglike grippers for handling dangerous materials.

Kỹ sư thiết kế robot với những bộ kẹp giống nanh để xử lý các vật liệu nguy hiểm.

the science fiction weapon had a fanglike design that looked deadly.

Vũ khí viễn tưởng có thiết kế giống nanh trông chết người.

the mountain range had fanglike peaks piercing through the morning mist.

Dãy núi có những đỉnh giống nanh đâm xuyên qua sương sớm.

prehistoric sharks possessed massive fanglike teeth that have been found as fossils.

Cá mập tiền sử có những chiếc răng khổng lồ giống nanh đã được tìm thấy dưới dạng hóa thạch.

the security gate had fanglike bars that would deter any intruder.

Cổng an ninh có những thanh kim loại giống nanh sẽ ngăn cản bất kỳ người xâm nhập nào.

deep sea anglerfish have fanglike teeth arranged in multiple rows.

Cá sấu biển sâu có những chiếc răng giống nanh được sắp xếp thành nhiều hàng.

the dinosaur's mouth revealed rows of sharp fanglike teeth.

Miệng của con khủng long tiết lộ hàng loạt những chiếc răng nhọn giống nanh.

the medieval armor included fanglike shoulder pads for protection.

Những bộ giáp thời trung cổ bao gồm những tấm đệm vai giống nanh để bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay