fanjet

[Mỹ]/ˈfænˌdʒɛt/
[Anh]/ˈfænˌdʒɛt/

Dịch

n. một loại động cơ phản lực sử dụng quạt để tăng lực đẩy
Word Forms
số nhiềufanjets

Cụm từ & Cách kết hợp

fanjet engine

động cơ phản lực

fanjet design

thiết kế động cơ phản lực

fanjet technology

công nghệ động cơ phản lực

fanjet aircraft

máy bay phản lực

fanjet model

mô hình động cơ phản lực

fanjet performance

hiệu suất động cơ phản lực

fanjet thrust

động lực phản lực

fanjet system

hệ thống động cơ phản lực

fanjet prototype

nguyên mẫu động cơ phản lực

fanjet concept

khái niệm động cơ phản lực

Câu ví dụ

the fanjet engine is known for its efficiency.

động cơ phản lực được biết đến với hiệu quả của nó.

many airlines are investing in fanjet technology.

nhiều hãng hàng không đang đầu tư vào công nghệ phản lực.

the fanjet design reduces noise levels significantly.

thiết kế phản lực làm giảm đáng kể mức độ ồn.

fanjet aircraft can achieve higher speeds.

máy bay phản lực có thể đạt được tốc độ cao hơn.

engineers are developing new fanjet models.

các kỹ sư đang phát triển các mẫu phản lực mới.

fanjet technology is revolutionizing air travel.

công nghệ phản lực đang cách mạng hóa ngành du lịch hàng không.

they tested the fanjet in various conditions.

họ đã thử nghiệm phản lực trong nhiều điều kiện khác nhau.

the fanjet's performance is impressive.

hiệu suất của phản lực rất ấn tượng.

fanjet engines are more environmentally friendly.

động cơ phản lực thân thiện với môi trường hơn.

understanding fanjet mechanics is crucial for pilots.

hiểu cơ chế phản lực rất quan trọng đối với phi công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay