fantasizing about
tưởng tượng về
fantasizing dreams
những giấc mơ tưởng tượng
fantasizing life
cuộc sống tưởng tượng
fantasizing love
tình yêu tưởng tượng
fantasizing success
thành công tưởng tượng
fantasizing future
tương lai tưởng tượng
fantasizing wealth
sự giàu có tưởng tượng
fantasizing freedom
tự do tưởng tượng
fantasizing adventure
cuộc phiêu lưu tưởng tượng
fantasizing happiness
hạnh phúc tưởng tượng
she was fantasizing about her dream vacation.
Cô ấy đang mơ tưởng về kỳ nghỉ trong mơ của mình.
he spent hours fantasizing about becoming a famous musician.
Anh ấy đã dành hàng giờ mơ tưởng về việc trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
they were fantasizing about winning the lottery.
Họ đang mơ tưởng về việc trúng số.
fantasizing can sometimes help you relax.
Mơ tưởng đôi khi có thể giúp bạn thư giãn.
she caught him fantasizing during the meeting.
Cô ấy bắt gặp anh ấy đang mơ tưởng trong cuộc họp.
he often finds himself fantasizing about his future.
Anh ấy thường thấy mình đang mơ tưởng về tương lai.
fantasizing about success can motivate you to work harder.
Mơ tưởng về thành công có thể thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn.
they were fantasizing about a perfect life together.
Họ đang mơ tưởng về một cuộc sống hoàn hảo bên nhau.
she enjoys fantasizing while reading romance novels.
Cô ấy thích mơ tưởng trong khi đọc tiểu thuyết lãng mạn.
fantasizing about adventures can spark your creativity.
Mơ tưởng về những cuộc phiêu lưu có thể khơi gợi sự sáng tạo của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay