fantast adventure
cuộc phiêu lưu tuyệt vời
fantast experience
kinh nghiệm tuyệt vời
fantast journey
hành trình tuyệt vời
fantast story
câu chuyện tuyệt vời
fantast idea
ý tưởng tuyệt vời
fantast world
thế giới tuyệt vời
fantast place
nơi tuyệt vời
fantast moment
khoảnh khắc tuyệt vời
fantast view
khung cảnh tuyệt vời
fantast event
sự kiện tuyệt vời
that concert was absolutely fantastic!
buổi hòa nhạc đó thực sự tuyệt vời!
she has a fantastic sense of humor.
cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
we had a fantastic time at the beach.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
the view from the top of the mountain is fantastic.
khung cảnh từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.
he gave a fantastic performance in the play.
anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong vở kịch.
her artwork is simply fantastic.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đơn giản là tuyệt vời.
they planned a fantastic surprise party for her.
họ đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ tuyệt vời cho cô ấy.
the food at that restaurant is fantastic.
thức ăn ở nhà hàng đó thực sự tuyệt vời.
he has a fantastic ability to solve problems.
anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề tuyệt vời.
this book offers fantastic insights into the topic.
cuốn sách này cung cấp những hiểu biết sâu sắc tuyệt vời về chủ đề.
fantast adventure
cuộc phiêu lưu tuyệt vời
fantast experience
kinh nghiệm tuyệt vời
fantast journey
hành trình tuyệt vời
fantast story
câu chuyện tuyệt vời
fantast idea
ý tưởng tuyệt vời
fantast world
thế giới tuyệt vời
fantast place
nơi tuyệt vời
fantast moment
khoảnh khắc tuyệt vời
fantast view
khung cảnh tuyệt vời
fantast event
sự kiện tuyệt vời
that concert was absolutely fantastic!
buổi hòa nhạc đó thực sự tuyệt vời!
she has a fantastic sense of humor.
cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
we had a fantastic time at the beach.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
the view from the top of the mountain is fantastic.
khung cảnh từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.
he gave a fantastic performance in the play.
anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trong vở kịch.
her artwork is simply fantastic.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đơn giản là tuyệt vời.
they planned a fantastic surprise party for her.
họ đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ tuyệt vời cho cô ấy.
the food at that restaurant is fantastic.
thức ăn ở nhà hàng đó thực sự tuyệt vời.
he has a fantastic ability to solve problems.
anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề tuyệt vời.
this book offers fantastic insights into the topic.
cuốn sách này cung cấp những hiểu biết sâu sắc tuyệt vời về chủ đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay