feeling farawayness
Vietnamese_translation
the farawayness dominates
Vietnamese_translation
sudden farawaynesses
Vietnamese_translation
the poet contemplated the vast farawaynesses that lay beyond the misty mountains.
Thơ nhân vật suy ngẫm về những khoảng không gian rộng lớn và xa xôi nằm bên kia những dãy núi mờ ảo.
she felt a strange pull toward the mysterious farawaynesses of her childhood.
Cô cảm thấy một sự hấp dẫn kỳ lạ hướng về những khoảng không gian bí ẩn của tuổi thơ mình.
the old maps revealed unexplored farawaynesses that called to adventurous souls.
Bản đồ cổ đã hé lộ những khoảng không gian chưa được khám phá, gọi mời những tâm hồn mạo hiểm.
in his artwork, he captured the dreamy farawaynesses of distant memories.
Trong tác phẩm nghệ thuật của mình, ông đã ghi lại những khoảng không gian mộng mơ của những kỷ niệm xưa.
the wanderer understood the emotional farawaynesses that separated him from home.
Người lang thang hiểu rõ những khoảng cách cảm xúc tách biệt ông khỏi quê hương.
through his journeys, he experienced various farawaynesses across continents and cultures.
Qua những chuyến đi của mình, ông đã trải nghiệm nhiều khoảng không gian xa xôi qua các châu lục và nền văn hóa khác nhau.
the scholar wrote extensively about geographical farawaynesses in ancient times.
Nhà học giả đã viết rất nhiều về những khoảng không gian địa lý xa xôi trong thời cổ đại.
she stood watching the sunset, lost in the nostalgic farawaynesses of golden light.
Cô đứng ngắm hoàng hôn, lạc giữa những khoảng không gian hoài niệm của ánh sáng vàng.
the novel opened a portal to enchanting farawaynesses beyond imagination.
Tiểu thuyết mở ra một cổng dẫn đến những khoảng không gian huyền bí vượt ngoài tưởng tượng.
the explorer dreamed of polar farawaynesses untouched by human hands.
Người khám phá mơ về những khoảng không gian cực địa chưa từng bị bàn tay con người chạm đến.
philosophers have debated the concept of infinite farawaynesses throughout history.
Các triết gia đã tranh luận về khái niệm những khoảng không gian vô tận trong suốt lịch sử.
the mountain range in the distance represented uncharted farawaynesses of wonder.
Dãy núi ở xa kia đại diện cho những khoảng không gian chưa được khám phá đầy kỳ diệu.
the ancient manuscript spoke of legendary farawaynesses that explorers sought for centuries.
Bản thảo cổ nói về những khoảng không gian huyền thoại mà các nhà khám phá đã tìm kiếm trong hàng thế kỷ.
feeling farawayness
Vietnamese_translation
the farawayness dominates
Vietnamese_translation
sudden farawaynesses
Vietnamese_translation
the poet contemplated the vast farawaynesses that lay beyond the misty mountains.
Thơ nhân vật suy ngẫm về những khoảng không gian rộng lớn và xa xôi nằm bên kia những dãy núi mờ ảo.
she felt a strange pull toward the mysterious farawaynesses of her childhood.
Cô cảm thấy một sự hấp dẫn kỳ lạ hướng về những khoảng không gian bí ẩn của tuổi thơ mình.
the old maps revealed unexplored farawaynesses that called to adventurous souls.
Bản đồ cổ đã hé lộ những khoảng không gian chưa được khám phá, gọi mời những tâm hồn mạo hiểm.
in his artwork, he captured the dreamy farawaynesses of distant memories.
Trong tác phẩm nghệ thuật của mình, ông đã ghi lại những khoảng không gian mộng mơ của những kỷ niệm xưa.
the wanderer understood the emotional farawaynesses that separated him from home.
Người lang thang hiểu rõ những khoảng cách cảm xúc tách biệt ông khỏi quê hương.
through his journeys, he experienced various farawaynesses across continents and cultures.
Qua những chuyến đi của mình, ông đã trải nghiệm nhiều khoảng không gian xa xôi qua các châu lục và nền văn hóa khác nhau.
the scholar wrote extensively about geographical farawaynesses in ancient times.
Nhà học giả đã viết rất nhiều về những khoảng không gian địa lý xa xôi trong thời cổ đại.
she stood watching the sunset, lost in the nostalgic farawaynesses of golden light.
Cô đứng ngắm hoàng hôn, lạc giữa những khoảng không gian hoài niệm của ánh sáng vàng.
the novel opened a portal to enchanting farawaynesses beyond imagination.
Tiểu thuyết mở ra một cổng dẫn đến những khoảng không gian huyền bí vượt ngoài tưởng tượng.
the explorer dreamed of polar farawaynesses untouched by human hands.
Người khám phá mơ về những khoảng không gian cực địa chưa từng bị bàn tay con người chạm đến.
philosophers have debated the concept of infinite farawaynesses throughout history.
Các triết gia đã tranh luận về khái niệm những khoảng không gian vô tận trong suốt lịch sử.
the mountain range in the distance represented uncharted farawaynesses of wonder.
Dãy núi ở xa kia đại diện cho những khoảng không gian chưa được khám phá đầy kỳ diệu.
the ancient manuscript spoke of legendary farawaynesses that explorers sought for centuries.
Bản thảo cổ nói về những khoảng không gian huyền thoại mà các nhà khám phá đã tìm kiếm trong hàng thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay