farmplace

[Mỹ]/ˈfɑːmpleɪs/
[Anh]/ˈfɑːrmpleɪs/

Dịch

n. một nơi mà việc canh tác được tiến hành; một nông trại
Các dạng của từ
số nhiềufarmplaces

Cụm từ & Cách kết hợp

on the farmplace

trên nông trại

visit the farmplace

thăm nông trại

work at the farmplace

làm việc tại nông trại

farmplace life

cuộc sống nông trại

farmplace scenery

phong cảnh nông trại

old farmplace

nông trại cũ

beautiful farmplace

nông trại đẹp

farmplace animals

động vật nông trại

the farmplace

nông trại

near the farmplace

gần nông trại

Câu ví dụ

the farmplace has been in my family for three generations.

Nông trại đã thuộc về gia đình tôi qua ba thế hệ.

working at the farmplace from dawn to dusk is exhausting but rewarding.

Làm việc tại nông trại từ bình minh đến hoàng hôn là rất mệt mỏi nhưng cũng mang lại nhiều thành quả.

we decided to sell the farmplace after my father passed away.

Chúng tôi đã quyết định bán nông trại sau khi cha tôi qua đời.

the old farmplace has been converted into a popular tourist attraction.

Nông trại cũ đã được chuyển đổi thành một điểm du lịch nổi tiếng.

many workers left the farmplace seeking better opportunities in the city.

Nhiều công nhân đã rời nông trại để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở thành phố.

the farmplace offers fresh produce directly to local restaurants.

Nông trại cung cấp sản phẩm tươi ngon trực tiếp đến các nhà hàng địa phương.

returning to the farmplace always brings back nostalgic childhood memories.

Trở lại nông trại luôn gợi nhớ lại những kỷ niệm tuổi thơ đầy hoài niệm.

the farmplace provides employment for over fifty local families.

Nông trại cung cấp việc làm cho hơn năm mươi gia đình địa phương.

modern machinery has transformed operations at the traditional farmplace.

Máy móc hiện đại đã thay đổi hoạt động tại nông trại truyền thống.

the scenic farmplace attracts photographers from around the world.

Nông trại cảnh quan hấp dẫn các nhiếp ảnh gia từ khắp nơi trên thế giới.

she inherited the farmplace and decided to continue her mother's legacy.

Cô ấy thừa kế nông trại và quyết định tiếp tục di sản của mẹ mình.

the farmplace specializes in organic vegetable cultivation.

Nông trại chuyên về trồng rau hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay