farnesses

[Mỹ]/ˈfɑːnəsɪz/
[Anh]/ˈfɑrnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc ở xa

Cụm từ & Cách kết hợp

great farnesses

những khoảng cách xa lớn

vast farnesses

những khoảng cách xa rộng lớn

endless farnesses

những khoảng cách xa vô tận

unknown farnesses

những khoảng cách xa chưa biết

mysterious farnesses

những khoảng cách xa bí ẩn

distant farnesses

những khoảng cách xa xôi

hidden farnesses

những khoảng cách xa ẩn giấu

faraway farnesses

những khoảng cách xa xôi

silent farnesses

những khoảng cách xa lặng lẽ

strange farnesses

những khoảng cách xa kỳ lạ

Câu ví dụ

the farnesses of the mountains made the journey feel endless.

những khoảng cách xa xôi của những ngọn núi khiến hành trình cảm thấy vô tận.

we were amazed by the farnesses of the galaxies visible through the telescope.

chúng tôi kinh ngạc trước những khoảng cách xa xôi của các thiên hà nhìn thấy được qua kính thiên văn.

in literature, the farnesses of distant lands often symbolize adventure.

trong văn học, những khoảng cách xa xôi của những vùng đất xa xôi thường tượng trưng cho cuộc phiêu lưu.

the farnesses of the ocean can be both intimidating and beautiful.

những khoảng cách xa xôi của đại dương có thể vừa đáng sợ vừa đẹp.

explorers often speak of the farnesses they wish to conquer.

những nhà thám hiểm thường nói về những khoảng cách xa xôi mà họ muốn chinh phục.

he gazed into the farnesses of the horizon, dreaming of new adventures.

anh nhìn vào những khoảng cách xa xôi của đường chân trời, mơ về những cuộc phiêu lưu mới.

the farnesses of space remind us of our smallness in the universe.

những khoảng cách xa xôi của vũ trụ nhắc nhở chúng ta về sự nhỏ bé của chúng ta trong vũ trụ.

artists often depict the farnesses of their imagination in their work.

các nghệ sĩ thường mô tả những khoảng cách xa xôi trong trí tưởng tượng của họ trong công việc của họ.

traveling to the farnesses of the world can be a life-changing experience.

du hành đến những khoảng cách xa xôi của thế giới có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.

she often dreams of the farnesses beyond the sea.

cô thường mơ về những khoảng cách xa xôi vượt ra ngoài biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay