faroes

[Mỹ]/ˈfɛəroʊz/
[Anh]/ˈfɛəroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quần đảo Faroe; trò chơi bài chơi với bài Faro; rạn san hô nhỏ; vòng đeo tay san hô.
Word Forms
số nhiềufaroess

Cụm từ & Cách kết hợp

faroes islands

quần đảo faroe

visit faroes

tham quan quần đảo faroe

faroes culture

văn hóa quần đảo faroe

faroes weather

thời tiết quần đảo faroe

faroes tourism

du lịch quần đảo faroe

faroes landscape

khung cảnh quần đảo faroe

explore faroes

khám phá quần đảo faroe

faroes history

lịch sử quần đảo faroe

faroes cuisine

ẩm thực quần đảo faroe

faroes wildlife

động vật hoang dã quần đảo faroe

Câu ví dụ

the faroe islands are known for their stunning landscapes.

các hòn đảo faroe nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit the faroes for hiking and birdwatching.

nhiều khách du lịch đến thăm faroes để đi bộ đường dài và ngắm chim.

the culture of the faroes is rich and unique.

văn hóa của faroes rất phong phú và độc đáo.

fishing is a vital industry in the faroes.

cá là một ngành công nghiệp quan trọng ở faroes.

the weather in the faroes can be quite unpredictable.

thời tiết ở faroes có thể khá khó đoán.

many people speak faroese in the islands.

nhiều người nói tiếng faroese trên các hòn đảo.

the faroes are located between iceland and norway.

các hòn đảo faroes nằm giữa iceland và norway.

traditional music is an important part of faroese culture.

âm nhạc truyền thống là một phần quan trọng của văn hóa faroese.

wildlife in the faroes includes puffins and seals.

động vật hoang dã ở faroes bao gồm chim puffin và hải cẩu.

the faroes have a rich history of viking settlements.

các hòn đảo faroes có lịch sử lâu đời về các khu định cư viking.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay