farrows and pigs
heo nái và lợn
farrows in spring
lợn con sinh vào mùa xuân
farrows per sow
số lợn con mỗi con lợn nái
farrows to wean
lợn con đến thời điểm cai sữa
farrows for sale
lợn con để bán
farrows in batches
lợn con theo mẻ
farrows with care
chăm sóc lợn con
farrows and litters
lợn con và ổ lợn
farrows in winter
lợn con sinh vào mùa đông
farrows for breeding
lợn con để sinh sản
the sow farrows twice a year.
Con lợn nái sinh sản hai lần một năm.
farrowing is a critical time for pig farmers.
Thời điểm sinh sản là thời điểm quan trọng đối với những người chăn nuôi lợn.
she carefully monitored the farrows for any health issues.
Cô ấy theo dõi cẩn thận đàn con lợn để phát hiện bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
each litter of farrows can have several piglets.
Mỗi ổ lợn con có thể có vài chú lợn con.
the farrows need to be kept warm and dry.
Đàn con lợn cần được giữ ấm và khô ráo.
farmers often assist sows during the farrowing process.
Người nông dân thường hỗ trợ lợn nái trong quá trình sinh sản.
proper nutrition is essential for sows before they farrow.
Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết cho lợn nái trước khi chúng sinh sản.
farrowing pens provide a safe space for the mother and her piglets.
Khu vực sinh sản cung cấp không gian an toàn cho người mẹ và những chú lợn con của cô ấy.
the farrowing rate can affect the farm's profitability.
Tỷ lệ sinh sản có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của trang trại.
monitoring the farrows' growth is important for future breeding.
Việc theo dõi sự phát triển của đàn con lợn rất quan trọng cho việc sinh sản trong tương lai.
farrows and pigs
heo nái và lợn
farrows in spring
lợn con sinh vào mùa xuân
farrows per sow
số lợn con mỗi con lợn nái
farrows to wean
lợn con đến thời điểm cai sữa
farrows for sale
lợn con để bán
farrows in batches
lợn con theo mẻ
farrows with care
chăm sóc lợn con
farrows and litters
lợn con và ổ lợn
farrows in winter
lợn con sinh vào mùa đông
farrows for breeding
lợn con để sinh sản
the sow farrows twice a year.
Con lợn nái sinh sản hai lần một năm.
farrowing is a critical time for pig farmers.
Thời điểm sinh sản là thời điểm quan trọng đối với những người chăn nuôi lợn.
she carefully monitored the farrows for any health issues.
Cô ấy theo dõi cẩn thận đàn con lợn để phát hiện bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
each litter of farrows can have several piglets.
Mỗi ổ lợn con có thể có vài chú lợn con.
the farrows need to be kept warm and dry.
Đàn con lợn cần được giữ ấm và khô ráo.
farmers often assist sows during the farrowing process.
Người nông dân thường hỗ trợ lợn nái trong quá trình sinh sản.
proper nutrition is essential for sows before they farrow.
Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết cho lợn nái trước khi chúng sinh sản.
farrowing pens provide a safe space for the mother and her piglets.
Khu vực sinh sản cung cấp không gian an toàn cho người mẹ và những chú lợn con của cô ấy.
the farrowing rate can affect the farm's profitability.
Tỷ lệ sinh sản có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của trang trại.
monitoring the farrows' growth is important for future breeding.
Việc theo dõi sự phát triển của đàn con lợn rất quan trọng cho việc sinh sản trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay