farsa

[Mỹ]/ˈfɑːrsə/
[Anh]/ˈfɑːrsə/

Dịch

n. một vở opera một cảnh nhẹ nhàng

Câu ví dụ

the trial was a complete farsa that embarrassed the entire judicial system.

phiên tòa là một vở kịch giả mạo hoàn toàn khiến toàn bộ hệ thống tư pháp bẽ mặt.

many voters believe the election was a political farsa designed to fool the public.

nhiều người bỏ phiếu tin rằng cuộc bầu cử là một vở kịch giả mạo chính trị được thiết kế để đánh lừa công chúng.

the government meeting turned into a farsa when no one took the issues seriously.

cuộc họp chính phủ trở thành một vở kịch giả mạo khi không ai coi trọng các vấn đề.

their wedding ceremony became a farsa due to all the unexpected accidents.

lễ cưới của họ trở thành một vở kịch giả mạo do tất cả những tai nạn bất ngờ.

the comedy show was described as a hilarious farsa by satisfied audience members.

vở hài kịch được mô tả là một vở kịch giả mạo hài hước bởi những khán giả hài lòng.

the peace talks were nothing but a farsa, with both sides pretending to negotiate.

các cuộc đàm phán hòa bình không hơn gì một vở kịch giả mạo, với cả hai bên giả vờ đàm phán.

his attempt to fix the broken pipe became a farsa when he flooded the entire house.

nỗ lực sửa ống nước bị hỏng của anh ấy trở thành một vở kịch giả mạo khi anh ấy làm ngập toàn bộ ngôi nhà.

the historical drama was criticized for being a farsa that distorted real events.

vở kịch lịch sử bị chỉ trích vì là một vở kịch giả mạo bóp méo các sự kiện thực tế.

the restaurant's grand opening turned into a farsa when the health inspector arrived.

lễ khai trương trang trọng của nhà hàng trở thành một vở kịch giả mạo khi thanh tra viên y tế đến nơi.

their business partnership dissolved into a farsa after constant disagreements.

quan hệ đối tác kinh doanh của họ tan rã thành một vở kịch giả mạo sau những bất đồng không ngừng.

the press conference was a farsa because no journalists were allowed to ask questions.

cuộc họp báo là một vở kịch giả mạo vì không có nhà báo nào được phép đặt câu hỏi.

the wedding reception evolved into a farsa when the groom's ex-girlfriend arrived unexpectedly.

tiệc cưới của họ trở thành một vở kịch giả mạo khi người yêu cũ của chú rể bất ngờ xuất hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay