fasts

[Mỹ]/[fɑːsts]/
[Anh]/[fɑːsts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những giai đoạn kiêng ăn kiêng uống vì lý do tôn giáo; Một trường hợp nhịn ăn.
v. Nhịn ăn kiêng uống vì lý do tôn giáo; Bỏ ăn trong một khoảng thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

fasts asleep

ngủ say

fasts often

thường xuyên

fasts forward

chuyển nhanh về phía trước

fasts running

chạy nhanh

fasts growing

phát triển nhanh

fasts changing

thay đổi nhanh

fasts moving

di chuyển nhanh

fasts reaction

phản ứng nhanh

fasts delivery

giao hàng nhanh

fasts response

phản hồi nhanh

Câu ví dụ

the doctor recommended several fasts to improve his overall health.

Bác sĩ đã đề nghị một số đợt nhịn ăn để cải thiện sức khỏe tổng thể của anh ấy.

she regularly undertakes water fasts for detoxification.

Cô ấy thường xuyên nhịn ăn uống bằng nước để giải độc.

intermittent fasts can be a useful tool for weight management.

Nhịn ăn gián đoạn có thể là một công cụ hữu ích để quản lý cân nặng.

religious fasts are an important part of their tradition.

Nhịn ăn vì lý do tôn giáo là một phần quan trọng trong truyền thống của họ.

he broke his fast with a light and nutritious meal.

Anh ấy kết thúc đợt nhịn ăn của mình bằng một bữa ăn nhẹ và bổ dưỡng.

the team studied the effects of prolonged fasts on metabolism.

Đội ngũ đã nghiên cứu tác động của việc nhịn ăn kéo dài đến quá trình trao đổi chất.

many people observe fasts during ramadan.

Nhiều người tuân thủ các đợt nhịn ăn trong ramadan.

she prepared carefully for her upcoming week-long fasts.

Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho đợt nhịn ăn kéo dài một tuần sắp tới của mình.

the benefits of therapeutic fasts are increasingly recognized.

Những lợi ích của việc nhịn ăn trị liệu ngày càng được công nhận.

he ended his fasts feeling refreshed and revitalized.

Anh ấy kết thúc đợt nhịn ăn của mình cảm thấy sảng khoái và tràn đầy sức sống.

the research explored different types of fasts and their impact.

Nghiên cứu khám phá các loại nhịn ăn khác nhau và tác động của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay