fat-splitting workout
Vietnamese_translation
fat-splitting diet
Vietnamese_translation
fat-splitting supplements
Vietnamese_translation
fat-splitting exercise
Vietnamese_translation
many people are searching for a fat-splitting supplement online.
Nhiều người đang tìm kiếm chất bổ sung phân tách chất béo trực tuyến.
the fat-splitting workout routine promised rapid weight loss.
Chế độ tập luyện phân tách chất béo hứa hẹn giảm cân nhanh chóng.
she started a new fat-splitting diet and exercise program.
Cô ấy bắt đầu một chế độ ăn uống và chương trình tập luyện phân tách chất béo mới.
is there any scientific evidence for fat-splitting claims?
Có bằng chứng khoa học nào cho các tuyên bố về phân tách chất béo không?
the advertisement featured a before-and-after photo of fat-splitting results.
Quảng cáo có hình ảnh trước và sau kết quả phân tách chất béo.
he was skeptical of the fat-splitting product's effectiveness.
Anh ấy nghi ngờ hiệu quả của sản phẩm phân tách chất béo.
the fat-splitting tea is marketed as a natural weight loss solution.
Trà phân tách chất béo được quảng bá là giải pháp giảm cân tự nhiên.
she researched various fat-splitting methods before making a decision.
Cô ấy đã nghiên cứu các phương pháp phân tách chất béo khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the study investigated the impact of fat-splitting exercises on metabolism.
Nghiên cứu đã điều tra tác động của các bài tập phân tách chất béo đến chuyển hóa.
he hoped the fat-splitting cream would target stubborn areas.
Anh ấy hy vọng kem phân tách chất béo sẽ nhắm đến các vùng khó giảm.
the fitness influencer promoted a fat-splitting challenge on social media.
Influencer thể hình quảng bá một thử thách phân tách chất béo trên mạng xã hội.
fat-splitting workout
Vietnamese_translation
fat-splitting diet
Vietnamese_translation
fat-splitting supplements
Vietnamese_translation
fat-splitting exercise
Vietnamese_translation
many people are searching for a fat-splitting supplement online.
Nhiều người đang tìm kiếm chất bổ sung phân tách chất béo trực tuyến.
the fat-splitting workout routine promised rapid weight loss.
Chế độ tập luyện phân tách chất béo hứa hẹn giảm cân nhanh chóng.
she started a new fat-splitting diet and exercise program.
Cô ấy bắt đầu một chế độ ăn uống và chương trình tập luyện phân tách chất béo mới.
is there any scientific evidence for fat-splitting claims?
Có bằng chứng khoa học nào cho các tuyên bố về phân tách chất béo không?
the advertisement featured a before-and-after photo of fat-splitting results.
Quảng cáo có hình ảnh trước và sau kết quả phân tách chất béo.
he was skeptical of the fat-splitting product's effectiveness.
Anh ấy nghi ngờ hiệu quả của sản phẩm phân tách chất béo.
the fat-splitting tea is marketed as a natural weight loss solution.
Trà phân tách chất béo được quảng bá là giải pháp giảm cân tự nhiên.
she researched various fat-splitting methods before making a decision.
Cô ấy đã nghiên cứu các phương pháp phân tách chất béo khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the study investigated the impact of fat-splitting exercises on metabolism.
Nghiên cứu đã điều tra tác động của các bài tập phân tách chất béo đến chuyển hóa.
he hoped the fat-splitting cream would target stubborn areas.
Anh ấy hy vọng kem phân tách chất béo sẽ nhắm đến các vùng khó giảm.
the fitness influencer promoted a fat-splitting challenge on social media.
Influencer thể hình quảng bá một thử thách phân tách chất béo trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay